2010 tiếng Trung đọc là gì?

32 lượt xem
Đọc năm bằng tiếng Trung: 2010: Èr líng yī líng nián (二零一零年) 2023: Èr líng èr sān nián (二零二三年) 1999: Yī jiǔ jiǔ jiǔ nián (一九九九年) 1980: Yī jiǔ bā líng nián (一九八零年) Lưu ý: Trong tiếng Trung, năm thường được đọc bằng cách tách thành từng chữ số.
Góp ý 0 lượt thích

2010 tiếng Trung là gì? Cách đọc và phiên âm chuẩn xác?

Em hỏi 2010 tiếng Trung hả? Để Anh mách cho nè, "hai nghìn không trăm mười" dịch ra tiếng Trung là 二零一零 (èr líng yī líng).

Cách đọc phiên âm chuẩn xác là vậy đó em. Chắc em cũng đoán được rồi, người Trung Quốc họ đọc năm y chang như đọc số bình thường thôi à.

Ví dụ nha, năm 2023 thì đọc là 二零二三 (èr líng èr sān). Dễ ẹc, đúng không? Anh nhớ hồi xưa mới học tiếng Trung, cái vụ đọc năm này là thấy khoái nhất, vì nó đơn giản hơn hẳn mấy cái khác.

Còn nữa, năm 1999 đọc là 一九九九 (yī jiǔ jiǔ jiǔ), còn 1980 là 一九八零 (yī jiǔ bā líng). Cứ ghép số lại thôi em.

Hồi Anh đi du học ở Bắc Kinh năm 2012, mấy đứa bạn hay trêu Anh vụ phát âm "bốn" (四 - sì) với "mười" (十 - shí) vì mới đầu Anh cứ bị nhầm hoài. Cứ luyện tập nhiều là quen hết ấy mà!

Hôm nay là thư mấy trong tiếng Trung?

Em… Hôm nay… là thứ mấy nhỉ? Chắc… Thứ Bảy. Lạ ghê, sao em lại quên mất nhỉ? Gió chiều nay se lạnh, cuốn theo mùi hoa sữa thoang thoảng, như những kí ức vụn vỡ… Mùi hương ấy, em nhớ hồi nhỏ, bà ngoại hay kể chuyện bên khung cửa sổ, về những ngày tháng rong chơi, về những mùa thu Hà Nội… Ôi, thứ Bảy… đúng rồi.

  • 今天是星期六 (Jīntiān shì xīngqī liù): Hôm nay là thứ Bảy.

Hình như… đang nghĩ về cái gì đó xa xôi lắm rồi… Hôm nay là thứ Bảy, mà… em đang ở nhà, ngồi trước bàn làm việc… mà không phải làm việc. Chỉ là… nhìn ra ngoài cửa sổ thôi. Cây bàng trước nhà đang chuyển màu lá, từ xanh đậm sang đỏ cam… Đẹp lắm.

  • Để hỏi thứ trong tuần tiếng Trung: 用 几 /jǐ/ (mấy) thay thế số thứ tự.

Thứ Bảy… ngày nghỉ… em lại nhớ về những buổi chiều rong ruổi cùng bạn bè hồi cấp 3… Chạy chơi khắp phố phường, ăn kem dừa ở góc ngã tư… Thời gian trôi nhanh thật đấy. Giờ đây… chỉ còn lại những kỉ niệm… nhưng… vẫn đẹp.

  • Ví dụ: 星期一 (Xīngqī yī): Thứ Hai; 星期二 (Xīngqī èr): Thứ Ba;... và cứ thế đến 星期日 (Xīngqī rì): Chủ Nhật.

Em thích thứ Bảy. Ngày cuối tuần. Được nghỉ ngơi. Được… nghĩ về những điều nhỏ nhặt. Như… mùi hoa sữa, ánh nắng chiều… và cả… chính em. Em… đang ổn. Thật sự đấy.

Thư tiếng Trung là gì?

Thư tiếng Trung? Ơ hay, sao lại hỏi anh cái này? Anh tưởng em đang học tiếng Nhật cơ mà? Chắc em nhầm rồi. À mà nói đến tiếng Trung, anh nhớ hồi cấp 3, anh có một cô bạn người Trung Quốc, xinh lắm! Tóc dài, mắt to…

星期 (xīngqí) là tuần. Đúng rồi, nhớ ra rồi. Em cần học thuộc lòng, mỗi ngày một chút. Anh thấy học từ vựng tiếng Trung khó hơn tiếng Anh nhiều. Lại còn phải nhớ cả âm điệu nữa chứ. Hồi đó anh học kiểu… à quên, không quan trọng.

  • 星期一 (xīngqí yī) - thứ hai
  • 星期二 (xīngqí èr) - thứ ba
  • 星期三 (xīngqí sān) - thứ tư
  • và cứ thế tiếp tục… mệt ghê!

À, đúng rồi, anh nhớ ra! Hồi học tiếng Trung, anh hay dùng app Pleco. App này hay lắm, tra từ nhanh, có cả phát âm nữa. Em nên tải về dùng thử xem sao. Anh còn nhớ có lần anh dùng nó để tra từ "trà sữa" -奶茶 (nǎi chá), thấy ngon miệng ghê.

Học tiếng Trung khó thật đấy! Nhưng mà nếu kiên trì, em sẽ làm được thôi. Cố lên nhé! Anh đi ăn cơm đây, lát nữa anh nhắn em tiếp. Bye!

Hoàn tiếng Trung là gì?

Hoàn tiếng Trung là (wán).

Thông tin bổ sung:

  • Ý nghĩa chính: Hoàn thành, kết thúc, xong xuôi. Đôi khi mang nghĩa "toàn bộ".
  • Cách dùng: 完 xuất hiện trong vô số từ ghép và cụm từ. Ví dụ: 完成 (wánchéng) - hoàn thành, 完美 (wánměi) - hoàn mỹ, 完了 (wán le) - xong rồi!
  • Ví dụ thực tế: "Viết xong bài tập chưa?" - "作业写完了吗?" (Zuòyè xiě wán le ma?)
  • Triết lý nho nhỏ: Chữ "Hoàn" nhắc nhở ta về sự hữu hạn của mọi thứ. Mọi sự khởi đầu đều hướng đến một kết thúc. Quan trọng là ta làm gì giữa hai điểm đó.