Xếp vị trí thứ 2 tiếng Anh là gì?

19 lượt xem
Xếp vị trí thứ hai trong tiếng Anh có thể diễn đạt bằng nhiều cách, tùy ngữ cảnh. Hai cách phổ biến là: Take second place: Nhấn mạnh hành động đạt được vị trí này. Ví dụ: She took second place in the race. (Cô ấy đạt vị trí thứ hai trong cuộc đua.) Finish as second place/runner-up: Nhấn mạnh kết quả cuối cùng. He finished as second place hoặc He was the runner-up. (Anh ấy về nhì). Runner-up thường dùng trong các cuộc thi.
Góp ý 0 lượt thích

"Xếp thứ hai hả? À, cái này dễ mà. Thường thì mình hay nghe người ta nói "take second place" kiểu như là "bả ẵm luôn giải nhì trong cuộc thi chạy" đó. Nghe nó có cái gì đó kiểu chiến thắng, kiểu nỗ lực á.

Nhưng mà, nếu mà chỉ muốn nói về kết quả thôi, không quan trọng cái quá trình lắm, thì mình hay dùng "finish as second place" hoặc là "runner-up". Cái "runner-up" này nghe chuyên nghiệp hẳn, giống mấy cuộc thi lớn trên TV hay dùng á. Hồi đó em mình thi hát, về nhì, cả nhà cứ gọi nó là "runner-up" suốt, thấy oai ghê!

Nói chung là tùy tình huống mà mình chọn cách diễn đạt thôi. Không có cái nào đúng tuyệt đối cả, quan trọng là người ta hiểu mình muốn nói gì, đúng không?"