Trường trung cấp trong tiếng Trung là gì?

121 lượt xem
Thuật ngữ "trường trung cấp" trong tiếng Trung không có một từ tương đương chính xác duy nhất. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, ta có thể dùng các cách diễn đạt khác nhau. Nếu nói về cấp học tương đương trung cấp chuyên nghiệp ở Việt Nam, thì không có từ nào hoàn toàn phù hợp. Tuy nhiên, có thể tham khảo: 中等职业学校 (zhōngděng zhíyè xuéxiào): Chỉ trường trung cấp nghề, tập trung vào đào tạo kỹ năng thực hành. 技校 (jìxiào): Thuật ngữ ngắn gọn hơn, cũng ám chỉ trường trung cấp nghề. Nếu nói về hệ thống giáo dục nói chung, "中等教育 (zhōngděng jiàoyù)" - giáo dục trung học - bao hàm cả phổ thông và trung cấp chuyên nghiệp, nhưng không cụ thể là "trường trung cấp". Do đó, cần xác định rõ loại hình trường trung cấp cụ thể để chọn từ phù hợp nhất.
Góp ý 0 lượt thích

Trường trung cấp tiếng Trung là gì? Học phí, cơ hội việc làm?

Đệ à, nghe câu hỏi của đệ, huynh nhớ lại hồi học cấp 3, thấy bảng thông báo trường dạy tiếng Trung cấp tốc, học phí lúc đó tầm 2 triệu/khóa, khoảng 3 tháng. Khác hẳn trường trung cấp chính quy nha.

Trung cấp tiếng Trung… khác với trường phổ thông phổ thông (高中) mà đệ đang học đấy. Trung cấp nó thiên về dạy nghề, thực hành nhiều hơn, nhắm đến việc làm ngay sau khi tốt nghiệp. Chứ phổ thông là nền tảng, hướng đến đại học.

Cơ hội việc làm thì… nói chung tốt nếu đệ giỏi thật sự. Nhiều công ty Nhật, Hàn, Đài Loan… cần người biết tiếng Trung. Mình có đứa bạn học xong, làm phiên dịch cho công ty xuất nhập khẩu ở Biên Hòa, lương tháng đầu 8 triệu, nghe nói giờ hơn chục triệu rồi.

Nhưng cũng phải thực tế, chỉ biết tiếng thôi chưa đủ. Phải có kỹ năng khác nữa, như giao tiếp, viết lách, tin học… Nói chung, tùy vào năng lực của mỗi người. Huynh thấy nhiều bạn học cùng, ra trường làm đủ thứ, có người làm tốt, có người cũng… thôi vậy.

Lớp học tiếng Trung là gì?

Đệ hỏi thế Huynh tưởng đang kiểm tra Hán ngữ đột xuất đấy!

Trong tiếng Trung, lớp học là 教室 (jiàoshì). Hiểu nôm na là "phòng để giảng dạy". Đơn giản như crush thích mình vậy, ai mà ngờ!

  • 教 (jiào): Giáo – Dạy dỗ, truyền thụ. Như Huynh đây, ngày ngày "giáo" huấn Đệ nên người.
  • 室 (shì): Thất – Phòng, gian. Nghe "thất" là thấy cô đơn rồi, học một mình chán chết!

Đùa chút thôi, học hành chăm chỉ vào nhé! À, mà Đệ có biết từ "học bá" dịch ra tiếng Trung là gì không?

Thi tốt nhé trong tiếng Trung là gì?

Đệ hỏi gì thế? Thi tốt tiếng Trung à?

  • 祝你考试顺利 (zhù nǐ kǎoshì shùnlì): Chúc kỳ thi của bạn suôn sẻ. Đây là cách nói phổ biến và trang trọng hơn.

  • 金榜题名 (jīn bǎng tí míng): Danh sách vàng đề tên. Câu chúc này mang ý nghĩa đỗ đạt cao. Tôi thích câu này hơn, nghe oai hơn nhiều. Năm ngoái, em họ tôi dùng câu này và nó đỗ thủ khoa đấy.

  • 旗开得胜 (qí kāi dé shèng): Mở đầu thuận lợi, giành chiến thắng. Áp dụng cho mọi trường hợp, không chỉ thi cử.

Cái gì cũng tùy duyên thôi. Cố gắng hết sức rồi thì kết quả thế nào cũng được. Đừng đặt nặng quá.

Thôi, tôi bận rồi. Tự mình tìm hiểu thêm trên mạng đi. Năm nay tôi đang tập trung vào dự án thiết kế website cá nhân của mình. Mấy vụ thi cử này tôi đã xa rồi. Nhớ xem hướng dẫn phát âm chuẩn trên Youglish nhé, nhiều khi nghe trên mạng không chuẩn đâu.

Thi tốt nhé tiếng Trung là gì?

Được.

Thi tốt:

  • 考试顺利! /kǎoshì shùnlì/: Thi cử thuận lợi. Dùng chung.
  • 金榜题名! /jīnbǎng tímíng/: Bảng vàng đề tên. Đạt điểm cao.
  • 逢考必过! /féng kǎo bì guò/: Gặp thi là qua. Chắc chắn đỗ.

Lưu ý: "考得好" (kǎo dé hǎo) chỉ đơn giản là "làm bài tốt". Thi tốt, nên dùng các cụm trên.

Chúc sức khỏe tiếng Trung là gì?

Đệ hỏi hay lắm! Huynh đây xin mạn phép giải đáp:

  • 身体健康 (shēntǐ jiànkāng): Câu này phổ biến nhất, dịch nôm na là "sức khỏe dồi dào". Dễ nhớ, dễ dùng, lại còn đúng chuẩn ngữ pháp nữa chứ.
  • 福如东海 (fú rú dōnghǎi): "Phúc như Đông Hải" ý chỉ phúc lộc tràn đầy như biển Đông. Nghe thì có vẻ hơi "sến", nhưng dùng trong những dịp trọng đại thì lại rất trang trọng đấy.
  • 寿比南山 (shòu bǐ nánshān): "Thọ tỷ Nam Sơn" nghĩa là sống lâu như núi Nam Sơn. Câu này thì hợp để chúc thọ các bậc cao niên. Mà nghĩ lại, sống lâu chưa chắc đã sướng, quan trọng là sống khỏe, sống vui cơ.

À, mà đệ có biết không, người Trung Quốc họ còn hay chúc "万事如意" (wànshì rúyì) nữa, tức là mọi việc đều như ý. Cái này thì dùng được trong mọi hoàn cảnh luôn. Chúc ai đó "恭喜发财" (gōngxǐ fācái) vào dịp Tết cũng là một lựa chọn không tồi đâu nhé!

Năm mới may mắn tiếng Trung là gì?

新年快乐 (Xīnnián kuàilè): Năm mới vui vẻ.

  • Đơn giản, dễ hiểu. Ai cũng dùng.

恭喜发财 (Gōngxǐ fācái): Cung hỉ phát tài.

  • Tiền bạc quan trọng hơn hết. Thực tế.

  • Hongbao (红包): lì xì. Lót tay thì việc trôi.

过年好 (Guò nián hǎo): Chúc mừng năm mới.

  • "Quá Niên" tốt đẹp. Ai hỏi gì trả lời vậy.

  • Xuân Yêu (春节联欢晚会): Gala mừng xuân. Xem cho có lệ.

Học sinh lớp 12 tiếng Trung là gì?

Đệ hỏi hay quá! Huynh nhớ mãi cái hồi chuẩn bị thi đại học, đầu óc lúc nào cũng quay cuồng với đủ thứ tiếng.

Lớp 12 tiếng Trung ấy hả? Đơn giản thôi: 高中三年级生 (gāo zhōng sān niánjí shēng).

Nhớ năm đó, 2010, huynh học lóp 12 trường chuyên Lê Hồng Phong, TP.HCM. Tối nào huynh cũng cặm cụi học đến 2-3 giờ sáng.

  • Áp lực kinh khủng vì ai cũng muốn vào đại học top.
  • Huynh còn nhớ rõ cái mùi mực in trên mấy cuốn đề thi thử.
  • Cả tiếng Anh, tiếng Pháp nữa chứ!
  • Nhưng mà vẫn thích nhất là tiếng Trung, tại thầy giáo vui tính quá mà.

Giờ nghĩ lại thấy mình trâu thật. Nhưng mà cũng nhờ vậy mà mới có được ngày hôm nay. Cố lên nha đệ!