Thủ tục là gì tiếng Anh?

173 lượt xem
"Thủ tục" trong tiếng Anh có thể được dịch là procedure. Nó mô tả một loạt các hành động có trật tự, được thực hiện để đạt một mục tiêu cụ thể. Hiểu đơn giản, "procedure" là quy trình hoặc cách thức tiến hành một việc nào đó, đảm bảo tính hệ thống và nhất quán. Ví dụ, quy trình làm việc (work procedure), thủ tục nhập cảnh (immigration procedure).
Góp ý 0 lượt thích

Thủ tục trong tiếng Anh là gì?

Mấy Bồ hỏi thủ tục tiếng Anh là gì hả?

Ừm, nói chung á, thủ tục trong mấy vụ giấy tờ hành chính hay quy trình kỹ thuật, thì mình hay thấy người ta dùng từ "procedure". Nó kiểu như là một loạt các bước, cứ phải đi từng bước một, theo đúng thứ tự thì mới ra ngô ra khoai được.

Chẳng hạn, hồi tui đi làm cái visa du lịch Pháp năm ngoái (tốn gần 3 củ, xót hết cả ruột!), thì phải làm đúng "procedure" của nó, từ điền form online, đặt lịch hẹn, chuẩn bị giấy tờ đủ kiểu, rồi đến hôm đi phỏng vấn phải ăn mặc chỉnh tề nữa chứ.

Mà không làm đúng, thiếu một bước thôi là coi như "toang", người ta trả hồ sơ về liền á. Vậy đó, "procedure" nó quan trọng vậy đó mấy bồ.

Administrative formalities là gì?

Mấy Bồ hỏi Administrative formalities là gì hả?

  • Ờ, Administrative Formalities là Thủ tục hành chính đó.

  • VD nè: Hàng trăm nghìn giờ tốn vào mấy cái thủ tục hành chính mỗi năm. Nghĩ mà thấy xót! Mà sao ai nghĩ ra cái đống thủ tục đó chi cho mệt ha?

  • Mà thủ tục hành chính... nó còn chia ra tỉ tỉ thứ nữa chứ bộ. Xin giấy tờ này, giấy tờ kia. Rồi còn phải công chứng, chứng thực... Haizzz.

  • Tự nhiên nhớ hồi đi làm cái CCCD gắn chip, xếp hàng từ 5h sáng. Đến lượt mình thì hết số. Ức chế gì đâu!

  • Thủ tục hành chính rườm rà, phiền phức, tốn thời gian, tốn tiền bạc. Nói chung là... mệt mỏi! Mà sao giờ vẫn chưa cải cách được triệt để nhỉ?

Procedure danh từ là gì?

Mấy bồ hỏi procedure danh từ là gì hả?

  • Thủ tục, đúng rồi đó. Tui hay nghĩ nó là một cái chuỗi hành động, một loạt các bước cần làm theo thứ tự.

  • Ví dụ, như quy trình làm visa vậy. Phải điền đơn, nộp giấy tờ, phỏng vấn... đủ thứ hết. Hoặc đơn giản hơn, thủ tục nhập học cũng là một procedure.

  • Nhiều khi thấy mấy cái procedure rườm rà phát mệt. Nhưng mà nghĩ lại, có nó thì mọi thứ mới quy củ, trật tự được. Haizz... cuộc sống.

Làm thủ tục Tiếng Anh là gì?

Mấy Bồ hỏi làm thủ tục hả? Tui mách nhỏ cho nè:

  • Do the paperwork hoặc handle the formalities là chuẩn bài. Ví dụ: "I need to do the paperwork for my visa application." (Tui cần làm thủ tục xin visa đó mấy Bồ ạ).

  • "It took a while to do the paperwork when I bought the car" (Tốn mớ thời gian làm thủ tục khi tui rước con xe về).

  • Complete the paperwork cũng ngon nghẻ. "It took a while to complete the paperwork when I bought the house." (Hoàn tất thủ tục mua nhà cũng không đơn giản đâu à nghen).

  • Collocations xịn sò: fill out the forms (điền đơn), submit the documents (nộp giấy tờ).

Đời là bể khổ, mà làm thủ tục đôi khi còn khổ hơn.

Thủ thuật Tiếng Anh là gì?

Mấy bồ hỏi "thủ thuật Tiếng Anh là gì" hả? Tui nói thiệt, nghe "thủ thuật" là tui lại nhớ tới vụ tui bị cắt ruột thừa năm ngoái.

  • "Operation" đó mấy bồ.

Chuyện là vầy, tui đang ở Đà Lạt, khí hậu mát mẻ thích thú, tự nhiên đau bụng dữ dội. Ban đầu tưởng đau bụng do ăn đồ lạ, ai dè...

  • "Appendectomy" là cái tên chuyên môn cho vụ cắt ruột thừa á.

Đau tới mức phải nhập viện luôn. Bác sĩ bảo ruột thừa viêm nặng, phải mổ gấp. Lúc đó tui sợ xanh mặt. Lần đầu tiên trong đời lên bàn mổ. Cái cảm giác lạnh lẽo của phòng mổ, mùi thuốc sát trùng nó ám ảnh tới giờ. Mấy bồ biết không, tui còn lẩm bẩm cầu nguyện nữa đó.

  • Ruột thừa nằm ở góc dưới bên phải bụng nha.

Giờ nghĩ lại vẫn còn rùng mình. Nhưng nhờ vậy mà tui mới biết thêm một từ tiếng Anh mới: "operation".

Tôi sống ở Việt Nam tiếng Anh là gì?

Tui trả lời mấy bồ nè…

I live in Vietnam. Đúng rồi đó. Cái câu đó đơn giản mà. Mà sao đêm nay ngồi nghĩ lại thấy… buồn buồn. Nhớ hồi nhỏ, ba mẹ hay dẫn tui đi chơi ở Vịnh Hạ Long, lúc đó thấy Việt Nam đẹp lắm, mênh mông biển cả. Giờ lớn rồi, đi nhiều nơi hơn, mới thấy…có nhiều thứ thay đổi.

  • Nhớ những chiều ngồi bên bờ biển, nghe tiếng sóng vỗ…rồi giờ toàn nghe tiếng xe máy, tiếng còi xe inh ỏi.
  • Chỗ tui ở, gần Hồ Tây, trước đây nước trong veo, giờ… hơi… ô nhiễm. Mấy bác hàng xóm bảo do rác thải sinh hoạt.
  • Nhà tui ở quận Tây Hồ, Hà Nội. Năm nay thuế nhà cửa tăng, tiền điện cũng tăng nữa. Ôi, cuộc sống…

Nhưng mà… cũng có nhiều thứ tốt đẹp. Ví dụ như…

  • Năm nay, em gái tui thi đậu đại học Bách Khoa. Tui vui lắm. Cả nhà đều mừng.
  • Mấy đứa bạn thân vẫn giữ liên lạc, thỉnh thoảng tụ tập nhậu nhẹt. Cũng vui.
  • Tết này chắc về quê ăn Tết, mong là được gặp ông bà nội ngoại.

À, quên mất, I live in Vietnam. Câu đó… nó đơn giản vậy thôi, nhưng chứa cả một đất nước rộng lớn, với biết bao nhiêu điều… vui buồn lẫn lộn. Ngồi nghĩ hoài, mệt quá. Tui đi ngủ đây.

Tên bạn là gì trong tiếng Anh?

Mấy Bồ hỏi tên?

  • Gọi Anna.

    • Đơn giản. Trực tiếp. Không cần thêm thắt.
    • Quan trọng là ai gọi, và mục đích là gì.

Hồ sơ tài liệu trong tiếng Anh là gì?

Tui: Document profile không chuẩn lắm mấy bồ.

  • Nghe thì tạm được, nhưng chuyên ngành thì dùng file, record, hoặc dossier chuẩn hơn. Phụ thuộc ngữ cảnh.
  • Ví dụ: Hồ sơ bệnh án là medical record. Hồ sơ nhân sự là personnel file. Hồ sơ điều tra là case file hoặc investigation dossier.

Tui: Bản thân "hồ sơ" đã rộng rồi. Document profile mơ hồ, thiếu chính xác. Cần cụ thể hơn.

  • Năm nay, tui đang làm dự án về quản lý hồ sơ cho công ty X, dùng toàn database chứ không dùng profile. Hiệu quả hơn nhiều.
  • Đừng nghĩ đơn giản. Chọn từ phải chuẩn xác, không thì rắc rối. Tui từng gặp nhiều trường hợp vì dùng từ không đúng mà bị hiểu nhầm.

Tui: Nói chung, mấy bồ muốn chính xác thì đừng dùng document profile. Tốn công giải thích.

  • Tui thích record hơn. Ngắn gọn, dễ hiểu, nhiều lĩnh vực dùng được.
  • Thôi, tui bận rồi. Tự tìm hiểu thêm đi. Google nhiều ra.