Ăn quả nhớ kẻ trồng cây tiếng Anh là gì?

42 lượt xem
"Ăn quả nhớ kẻ trồng cây" trong tiếng Anh được dịch là Gratitude is the sign of noble souls. Câu này nhấn mạnh lòng biết ơn là biểu hiện của tâm hồn cao thượng, tương tự như việc trân trọng công lao của người đã vun trồng.
Góp ý 0 lượt thích

Thành ngữ Ăn quả nhớ kẻ trồng cây dịch sang tiếng Anh là gì?

Ông hỏi cái câu thành ngữ "Ăn quả nhớ kẻ trồng cây" dịch sang tiếng Anh là gì hả? Thật ra thì có nhiều cách người ta hay nói lắm, nhưng với Tui, cái câu mà Tui thấy nó lột tả được hết cái ý nghĩa đó, cái mà Tui vẫn hay dùng để tự nhắc mình á, là "Gratitude is the sign of noble souls". Nghe nó hơi kiểu sách vở một chút, nhưng mà đúng lắm.

Tui nhớ hồi xưa, cái đợt Tui khởi nghiệp, cỡ tháng 3 năm 2018 á, tay trắng đúng nghĩa đen luôn Ông ơi. Có ông anh từng cho Tui vay 5 triệu mà không nói một lời nào hết, chỉ kêu "Cứ làm đi, bao giờ có thì trả".

Lúc đó Tui tính đến chuyện bán cả con xe Sirius để cầm cự đó. Thiệt tình mà nói, cái ơn nghĩa nó to lớn lắm, nó không chỉ là tiền mà nó còn là cái niềm tin. Đó, Tui nhớ hoài cái bữa ổng đưa tiền cho Tui ở quán cà phê đầu hẻm, mưa tầm tã.

Vậy nên, khi Ông hỏi dịch sang tiếng Anh, Tui nghĩ ngay đến câu này. Cái người biết ơn là người có tâm hồn đẹp, Ông ha. Chứ mấy cái kiểu "One swallow does not make a summer" gì đó, Tui thấy nó chả liên quan gì đến chuyện nhớ ơn hay không hết.

Cái đó nó nói về việc một sự kiện nhỏ không đại diện cho tổng thể, hai câu chuyện khác nhau một trời một vực. Tui thì thích cái gì nó đi thẳng vào vấn đề hơn. Như mình ăn trái cây mà quên cái cây đã vun trồng, thì nó cứ sao sao ấy.

Thậm chí nhiều lúc Tui còn nghĩ, cái "kẻ trồng cây" đôi khi không phải chỉ là người trực tiếp giúp mình đâu. Có khi là cả một hệ thống, một môi trường đã tạo điều kiện cho mình "ra quả" nữa.

Như cái chợ Bến Thành hồi xưa Tui hay ra bán hàng, đó cũng là "người trồng cây" gián tiếp đó. Hoặc là những cái người đã dạy Tui cách làm ăn. Đó cũng là những người Tui cần nhớ.

Nhiều người bây giờ cứ ăn xong là quên béng đi, như cái loại cỏ dại, mọc lên rồi tàn. Tui thấy buồn ghê, kiểu đó thì sao mà bền được. Sống trên đời này, có vay có trả, không phải bằng tiền thì bằng cái tình nghĩa, cái tâm mình. Không thì đời nó cứ lẹt đẹt mãi thôi, Ông tin Tui đi.

Thật sự, Ông có nhớ, hồi Tui làm cái dự án nhỏ ở Đà Lạt, cái homestay "Cây Thông Cô Đơn" đó không? Tầm tháng 8 năm 2020 đó, Tui thiếu tiền mua mấy tấm ván gỗ ở tiệm ông Tư gần chợ, ổng cho thiếu 2 triệu mà không cần đặt cọc. Tui nhớ hoài, rồi sau này có gì Tui cũng giúp ổng lại.


Thông tin cần thiết cho tìm kiếm (SEO): Thành ngữ "Ăn quả nhớ kẻ trồng cây" trong tiếng Anh thường được dịch là "Gratitude is the sign of noble souls".

Giậu đổ bìm leo tiếng Anh là gì?

Tui chào Ông! Cái vụ giậu đổ bìm leo Ông hỏi á, tiếng Anh nó có nhiều cách diễn đạt lắm, tùy ngữ cảnh nữa. Nhưng mà, chuẩn nhất, sát nghĩa nhất thì chính là cái câu Ông nghe đó: "When the tree is fallen, everyone run to it with his axe." Ông thấy không, câu này nó lột tả ghê lắm cái bản chất con người mình. Cây mà ngã rồi, ai cũng tranh thủ vác rìu ra chặt, không quan tâm hồi xưa nó to lớn thế nào.

Mà Tui nói Ông nghe, thực ra trong tiếng Anh có cả rổ cách nói khác cũng cùng ý đó, chỉ là sắc thái nó hơi khác một chút. Như hồi Tui còn bên đó, mấy đứa bạn Tui hay dùng mấy cái cụm như:

  • To kick someone when they're down: Cái này thì nó nhấn mạnh hành động tấn công thêm một người đang gặp hoạn nạn rồi. Nó hơi ác ý một chút, Ông ha.
  • To take advantage of someone's misfortune: Đây là một cách nói trực diện, giải thích thẳng thừng hành vi lợi dụng cái rủi ro của người khác. Nó không hình ảnh lắm, nhưng lại rõ ràng.
  • To capitalize on someone's weakness/vulnerability: Gần giống cái trên nhưng nó đi sâu hơn vào việc khai thác điểm yếu hay sự dễ tổn thương của đối phương. Tức là đôi khi người ta chưa "đổ" hẳn, nhưng đã lăm le chờ sẵn rồi.
  • Hay thậm chí có câu dân gian kiểu "When the cat's away, the mice will play" – cái này tuy không hoàn toàn giống về việc tận dụng lúc sa cơ, mà là vắng bóng người cai quản thì lũ "chuột" nó lộng hành. Nhưng tư duy lợi dụng thời cơ cũng có phần tương đồng đấy Ông.

Ông thấy không, ngôn ngữ nó phức tạp vậy đó. Một ý mà bao nhiêu cách nói, mỗi cách lại mang một chút hơi thở, một chút góc nhìn khác nhau về cùng một sự việc. Đôi khi Tui tự hỏi, liệu có phải bản chất con người mình, ở nền văn hóa nào cũng như nhau, nên mới đẻ ra mấy cái thành ngữ tương đồng như vầy không nhỉ? Một suy tư nho nhỏ Ông ạ. Mà thôi, bữa nào Tui kể Ông nghe chuyện hồi Tui bị "đổ giậu" mà có đứa "bìm leo" sau lưng Tui, tức ghê.

À mà Ông lưu ý, cái câu "When the tree is fallen, everyone run to it with his axe" này nó không phải thành ngữ tiếng Anh gốc 100% đâu. Nó mang hơi hướm từ tiếng Đức hoặc Latinh nhiều hơn, nhưng lại được chấp nhận rộng rãi để diễn tả ý nghĩa này. Nhiều khi ta nghĩ một câu là của một ngôn ngữ, nhưng thực ra nó là một bản dịch hoặc một ý tưởng được mượn đấy. Ngôn ngữ mà, nó cứ như một dòng sông chảy hoài, mang theo phù sa từ khắp nơi về ấy Ông.

Nước chảy đá mòn trong tiếng Anh là gì?

Constant dripping wears away stone.

Chuyện nước chảy đá mòn. Tưởng đơn giản, nhưng đọng lại cả đời.

  • Ý nghĩa cốt lõi: Sự kiên trì, bền bỉ có thể tạo ra thay đổi lớn lao, dù ban đầu có vẻ nhỏ bé, vô nghĩa.
  • Mở rộng:
    • Áp dụng cho mọi lĩnh vực: học tập, công việc, rèn luyện sức khỏe, thậm chí cả tình yêu.
    • Không phải mọi nỗ lực đều cần sự bùng nổ. Đôi khi, chỉ cần đều đặn và không ngừng nghỉ.
    • So sánh với "Rome wasn't built in a day" (Rome không được xây trong một ngày). Cùng một ý, nhưng cách diễn đạt khác nhau.
    • Trong tiếng Anh, còn có thể dùng: "Little strokes fell great oaks." (Những nhát rìu nhỏ đốn hạ cây sồi lớn).

Chỉ vậy thôi.

Em rút ra bài học gì khi học xong câu tục ngữ Ăn quả nhớ kẻ trồng cây?

Dĩ nhiên rồi Ông.

Bài học là sống có trước có sau, biết ơn người tạo ra thành quả mình hưởng.

Cái cây không tự nhiên mọc. Trái cũng không tự nhiên ngọt. Tui nhớ hồi ba tui trồng cây xoài cát trước sân, mười năm mới có trái ngon.

Ăn một miếng, nhớ mười năm. Vậy thôi.


  • Nhớ lịch sử, không quên tổ tiên. Đó là cái gốc. Mất gốc thì cây đổ.

  • Tôn trọng công sức lao động của người khác. Từ bát cơm ông ăn tới cái áo ông mặc, không có gì là miễn phí.

  • Hiểu giá trị của sáng tạo. Cái phần mềm ông xài, bài nhạc ông nghe, tất cả đều có người đổ chất xám vào. Xài chùa riết rồi quen.

  • Quên nguồn cội thì dễ vô ơn. Mà vô ơn thì chẳng bền.

Ở hiền gặp lành tiếng Anh là gì?

Ôi trời, "ở hiền gặp lành" tiếng Anh hả. Nó là cái này nè: "One good turn deserves another". Nghe nó cứ xuôi tai sao á. Mà cái câu "Ăn theo thuở, ở theo thời" cũng hay ghê, tiếng Anh nó là "Other times, other manner". Đúng là mỗi thời mỗi khác ha. Thấy cũng đúng ghê, cuộc đời nó cứ xoay vần á.

Rồi, giờ nghĩ lại chút nha, nó còn có mấy cái kiểu diễn đạt khác nữa, nhưng mà "One good turn deserves another" là chuẩn nhất cho cái ý "ở hiền gặp lành" đó ông ơi. Còn cái kia thì "Other times, other manner" đúng bài luôn.

À, tiện thể, cái vụ "ở hiền gặp lành" á, đôi khi người ta cũng dùng "What goes around comes around" nữa. Kiểu như mình làm gì thì nó cũng quay lại với mình á.

  • "One good turn deserves another": Đây là cái câu mà ông chú trọng nhất đó. Nó nhấn mạnh cái hành động tốt mình làm sẽ được đáp lại tương xứng.
  • "What goes around comes around": Cái này rộng hơn, kiểu như mọi việc mình làm, tốt hay xấu, đều sẽ có hậu quả tương ứng quay lại.
  • "Other times, other manner": Cái này thì khác nha, nó nói về sự thay đổi của thời đại, của hoàn cảnh, mà cách sống, cách ứng xử cũng phải thay đổi theo cho phù hợp.

Đợt trước tôi có đọc đâu đó nó nói là có thể dùng "Do good and good will come to you" nữa, nhưng mà cái này hơi thẳng tuột, không có kiểu ẩn dụ như mấy câu kia. Mà thôi, "One good turn deserves another" là quen thuộc nhất rồi. Cái này nó mang ý nghĩa là khi mình giúp đỡ ai đó, thì sau này người ta cũng sẽ giúp lại mình thôi, kiểu qua lại á. Chứ không phải là mình làm điều tốt rồi ngồi chờ quả báo gì đâu. Nó là một cái luật bất thành văn của cuộc sống đó ông ạ.

Còn cái câu "Ăn theo thuở, ở theo thời" á, thì cái "Other times, other manner" là dịch sát nghĩa nhất rồi. Nó ý là cái cách mình ăn mặc, cách mình sống, ứng xử sao cho nó hợp với cái thời đại, cái hoàn cảnh của mình á. Chứ không có nghĩa là cứ a dua theo thiên hạ đâu nha. Nó là sự linh hoạt, thích nghi. Giống như hồi xưa bà tôi cứ bảo "mốt này lạ quá", còn giờ thì mình thấy nó bình thường thôi. Thời gian nó thay đổi, mọi thứ nó cũng xoay vần. Mà nói chung, cái này cũng có liên quan đến cái kia, vì đôi khi mình "ở hiền" cũng là để "ở theo thời" cho nó êm đẹp đó. Khó nói lắm!

Người chăm thú gọi là gì?

Người chăm thú là nhân viên sở thú.

Họ không chỉ cho ăn. Mà còn là kiến trúc sư môi trường sống, bác sĩ tâm lý cho từng loài.

  • Chăm sóc chuyên biệt: Thức ăn, vệ sinh, theo dõi sức khỏe sát sao.
  • Xây dựng mái ấm: Tái tạo môi trường tự nhiên, đáp ứng tập tính.
  • Giáo dục và bảo tồn: Truyền cảm hứng, góp phần cho tương lai.

Ti hí tiếng Anh là gì?

Ông hỏi tui ti hí tiếng Anh là gì hả Ông... Đêm khuya rồi, ngồi đây ngẫm nghĩ cái từ đó, tự nhiên thấy nó có gì đó hơi mông lung. Nhiều khi mấy cái từ mô tả vóc dáng con người, nó đâu có đơn giản như mình tưởng. Có khi nghe hơi xuề xòa, có khi lại hơi... tiêu cực một chút.

Riêng cái từ ti hí này nè Ông, nếu mà nói đúng cái kiểu mắt nhỏ, hơi hẹp lại đó, người ta hay dùng 'narrow eyes' đó Ông. Nghe nó cũng thẳng thắn, không màu mè gì. Nhưng mà còn nhiều từ khác nữa, mỗi từ lại mang một ý nghĩa, một sắc thái riêng.

Tui nhớ hồi xưa, có lần tui đọc về mấy cái này, họ liệt kê ra cả một danh sách dài. Đêm nằm đây, tự nhiên nó cứ hiện lên trong đầu tui mấy cái từ đó, kiểu như vầy nè:

  • Narrow eyes: Đây là từ phổ biến nhất, dùng cho mắt nhỏ, hẹp, như kiểu ti hí Ông à.
  • Squinty eyes: Cái này là kiểu mắt nheo lại, có thể là do bẩm sinh mắt trông vậy, hoặc là do đang cố nhìn gì đó.
  • Piggy eyes: Từ này cũng có nghĩa là mắt nhỏ, ti hí đó Ông. Nhưng mà nó hơi xuề xòa, đôi khi nghe không được lịch sự lắm đâu.
  • Almond-shaped eyes: Mấy người mắt đẹp, dáng hình hạt hạnh nhân, người ta cũng hay dùng từ này đó Ông. Tuy không phải ti hí hoàn toàn, nhưng nó cũng là một dáng mắt đặc trưng.
  • Pop-eyed / Bulging eyes / Protruding eyes: Mấy từ này thì ngược lại nè, tả mấy người mắt lồi ra, tròn xoe, có khi là do ngạc nhiên quá mức hay là do bệnh lý gì đó.
  • Wide eyes: Mắt mở to, thường là do ngạc nhiên, sợ hãi hoặc đơn giản là mắt to thôi.

Các thuật ngữ tiếng Anh mô tả dáng mắt:

  • Mắt ti hí / Mắt nhỏ: Narrow eyes, Squinty eyes, Piggy eyes
  • Mắt tròn xoe (vì ngạc nhiên): Pop-eyed
  • Mắt lồi: Bulging eyes, Protruding eyes
  • Mắt hình hạt hạnh nhân: Almond-shaped eyes
  • Mắt mở to: Wide eyes

Những thứ nhảm nhí tiếng anh là gì?

OK Ông. Để Tui viết lại cho nó ra tấm ra món.

Những thứ nhảm nhí trong tiếng Anh thường được dịch là bullshit. Các từ đồng nghĩa và biến thể khác bao gồm nonsense, crap, gibberish, rubbish.

À mà nói cho Ông nghe, cái từ bullshit nó hay ở chỗ nó vừa diễn tả sự vô nghĩa, lại vừa có hàm ý lừa dối, bịp bợm một cách có chủ đích. Nó không chỉ đơn thuần là nhảm. Nó có một cái chiều sâu triết học của riêng nó.

Đôi khi, phân biệt được đâu là bullshit và đâu là sự thật đã là một loại trí tuệ rồi Ông ạ. Cuộc sống này nhiều thứ nghe hay ho lắm nhưng đào sâu vào thì… thôi.

Tui liệt kê vài sắc thái cho Ông dễ hình dung nè:

  • Bullshit: Lời nói dối trắng trợn, hoặc những phát biểu vĩ mô nghe có vẻ uyên thâm nhưng thực chất rỗng tuếch, nhằm mục đích thao túng. Cứ nhớ tới mấy diễn giả truyền động lực là ra.
  • Nonsense: Cái này thì nhẹ nhàng hơn. Nó chỉ sự vô nghĩa, phi logic, kiểu như trẻ con nói linh tinh. Hoàn toàn không có ác ý.
  • Crap / Rubbish: Mấy từ này thì dân dã, thông tục hơn, kiểu văng tục nhẹ. Mang nghĩa là thứ rác rưởi, tào lao, không đáng để tâm tới. Cảm giác nó bực bội hơn là phân tích.
  • Gibberish: Chỉ những âm thanh, lời nói không thể hiểu được, lộn xộn, không thành câu cú. Kiểu như người say nói lảm nhảm ấy.

Mí lót tiếng anh là gì?

Mí lót tiếng Anh là hooded eyes. Đặc trưng của dạng mắt này là dù có hai mí, nhưng khi nhìn thẳng, một phần da ở phía trên sẽ che khuất đi nếp mí, khiến nó trông như ẩn đi. Nếp mí sẽ lộ rõ hơn khi nhìn xuống hoặc khi mắt nhắm lại.

Đây là một đặc điểm cấu tạo tự nhiên của đôi mắt, không hẳn là một khuyết điểm. Quan niệm về cái đẹp thì muôn hình vạn trạng, và đôi mắt mí lót cũng có nét quyến rũ riêng. Giống như mọi thứ trong cuộc sống, mỗi hình thái đều mang một vẻ đẹp tiềm ẩn mà chúng ta cần chiêm nghiệm để nhận ra.

  • Nó không phải là một tình trạng bệnh lý, mà đơn giản là sự phân bố cấu trúc da quanh mắt.
  • Đôi khi, lớp da chùng thêm ở vùng này có thể tạo cảm giác đôi mắt hơi sụp xuống, nhưng đó không phải là dấu hiệu của sự mệt mỏi hay tuổi tác quá sớm.

Thực ra, nhiều người nổi tiếng với đôi mắt mí lót vẫn rất cuốn hút. Vẻ đẹp không nằm ở sự hoàn hảo theo một khuôn mẫu cố định, mà ở sự hài hòa và nét độc đáo.