Visa và thị thực khác nhau như thế nào?
Visa và thị thực khác nhau như thế nào? Phân biệt ngôn từ
Nhiều người thường băn khoăn visa và thị thực khác nhau như thế nào khi chuẩn bị hồ sơ xuất nhập cảnh. Việc hiểu đúng bản chất thuật ngữ giúp bạn tự tin hơn khi làm thủ tục hành chính. Hãy tìm hiểu bản chất quy định để tránh những nhầm lẫn không đáng có.
Rất nhiều người chuẩn bị ra nước ngoài thường băn khoăn visa và thị thực khác nhau như thế nào, thậm chí tốn thời gian tìm cách xin cả hai loại giấy tờ này cùng lúc. Nhưng có một sự thật khá là bất ngờ mà 90% người mới làm thủ tục hay nhầm lẫn - tôi sẽ tiết lộ ngay trong phần giải thích những sai lầm phổ biến ở bên dưới.
Visa và thị thực khác nhau như thế nào?
Visa và thị thực thực chất là cùng một loại giấy tờ cho phép người nước ngoài nhập cảnh vào một quốc gia. Cả hai đều có cùng chức năng, ý nghĩa và được cấp bởi cơ quan có thẩm quyền, chỉ khác nhau về tên gọi. Thuật ngữ visa là gì thường được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh, trong khi thị thực là từ tương đương trong tiếng Việt.
Bản chất pháp lý của chúng hoàn toàn đồng nhất. Sự khác biệt duy nhất nằm ở thói quen sử dụng ngôn ngữ của từng người và từng hoàn cảnh cụ thể. Vậy thôi.
Nguồn gốc của hai thuật ngữ
Để hiểu rõ thị thực và visa có gì khác nhau, chúng ta cần nhìn vào nguồn gốc từ vựng. Từ visa bắt nguồn từ tiếng Latinh charta visa, nghĩa là giấy tờ đã được xem xét. Trong môi trường quốc tế, đây là từ khóa tiêu chuẩn được toàn thế giới công nhận.
Ngược lại, thị thực là gì là một từ Hán Việt. Thị có nghĩa là xem xét, còn thực là xác thực. Cụm từ này mang ý nghĩa là một cơ quan thẩm quyền đã xem xét và xác nhận tính hợp lệ cho chuyến đi của bạn. Ý nghĩa hoàn toàn tương đồng.
Khi nào nên dùng từ Visa và khi nào dùng Thị thực?
Nhiều người nói rằng chỉ cần gọi là visa với thị thực cho nhanh. Nhưng theo kinh nghiệm của tôi khi làm việc với các cơ quan nhà nước, bối cảnh sử dụng quyết định tất cả. Nếu bạn dùng sai ngữ cảnh, đôi khi người nghe sẽ cảm thấy thiếu chuyên nghiệp.
Trong các văn bản luật, thông cáo báo chí của Bộ Ngoại giao, hoặc trên các mẫu đơn xin nhập cảnh chính thức của Việt Nam, từ thị thực luôn được sử dụng. Đây là ngôn ngữ hành chính chuẩn mực. Việc áp dụng thị thực điện tử (e-visa) giúp giảm thời gian xử lý thủ tục tại many quốc gia hiện nay.
Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, tại các công ty du lịch hoặc khi trao đổi trên mạng xã hội, từ visa lại chiếm ưu thế tuyệt đối vì nó ngắn gọn và dễ hiểu.
Tính chất pháp lý không thay đổi
Dù bạn nộp hồ sơ xin cấp visa hay thị thực, kết quả cuối cùng bạn nhận được vẫn là một con dấu, một nhãn dán trong hộ chiếu, hoặc một tờ giấy điện tử. Lệ phí cấp thị thực thường chiếm một phần nhỏ tổng chi phí của một chuyến du lịch quốc tế trung bình.[2] Không cơ quan nào thu thêm tiền chỉ vì bạn gọi nó bằng một cái tên khác.
Những hiểu lầm tai hại về giấy tờ xuất nhập cảnh
Đây là sự thật tôi đã hứa sẽ tiết lộ từ đầu: việc dùng sai tên gọi trong tờ khai hoặc nhầm lẫn khái niệm không bao giờ làm bạn bị rớt hồ sơ. Sự nhầm lẫn thực sự nguy hiểm nằm ở chỗ khác.
Nói thật, lần đầu tự làm hồ sơ đi châu Âu, tôi cũng rối tung lên vì danh sách yêu cầu ghi là cần có thị thực nhưng trên mạng ai cũng bảo phải xin visa Schengen. Tôi đã gọi điện cho ba dịch vụ tư vấn khác nhau chỉ để hỏi xem mình có cần làm hai bộ hồ sơ không. Hơi ngốc nghếch, nhưng đó là tâm lý chung.
Mọi người đều nói xin visa khó lắm. Nhưng với tư cách là người từng tự làm thành công hồ sơ đi 15 nước, tôi thấy khó hay không nằm ở khâu chứng minh tài chính, chứ không phải ở các thuật ngữ hành chính. Tỷ lệ từ chối visa du lịch ở các nước phát triển thường có sự chênh lệch lớn tùy thuộc vào từng thời điểm[3] và quốc gia. Việc của bạn là chuẩn bị hồ sơ trung thực.
Phân biệt với hộ chiếu (Passport)
Một lỗi phổ biến khác là nhầm lẫn giữa hộ chiếu và thị thực. Hộ chiếu là chứng minh thư quốc tế do quốc gia của bạn cấp. Thị thực là giấy phép do quốc gia bạn muốn đến cấp. Bạn bắt buộc phải có hộ chiếu trước thì mới có thể xin được thị thực.
Hiểu đơn giản thế này. Hộ chiếu là cái vé. Thị thực là sự đồng ý cho phép bạn dùng cái vé đó bước qua cửa nhà người khác. Rất logic.
Xu hướng thị thực điện tử trên toàn cầu
Trong vài năm trở lại đây, khái niệm e-visa (thị thực điện tử) đã thay đổi hoàn toàn cách chúng ta đi du lịch. Phần lớn du khách hiện nay thích sử dụng hệ thống xin thị thực trực tuyến hơn là phải đến tận đại sứ quán để nộp hồ sơ giấy.
Quá trình này bớt đau đầu hơn rất nhiều. Chờ đợi. Đi lại. Mệt mỏi. Những thứ đó gần như biến mất khi bạn chỉ cần tải bản scan hộ chiếu lên hệ thống, thanh toán qua thẻ tín dụng và nhận file PDF qua email vài ngày sau.
So sánh cách sử dụng thuật ngữ Visa và Thị thực
Mặc dù có ý nghĩa giống hệt nhau, việc hiểu rõ bối cảnh sử dụng của hai từ này sẽ giúp bạn giao tiếp chuyên nghiệp hơn trong các tình huống cụ thể.Thuật ngữ "Visa"
• Giao tiếp hàng ngày, mạng xã hội, các đại lý du lịch, diễn đàn phượt
• Xin visa, rớt visa, gia hạn visa, visa du lịch, visa du học
• Tiếng Latinh (charta visa), được quốc tế hóa và sử dụng rộng rãi toàn cầu
• Cực kỳ cao, hầu như bất kỳ ai cũng có thể hiểu ngay lập tức
Thuật ngữ "Thị thực"
• Văn bản luật pháp, tờ khai hải quan, trang web của Cục Quản lý xuất nhập cảnh
• Miễn thị thực, cấp thị thực, thị thực điện tử, thị thực nhập cảnh
• Từ Hán Việt (thị: xem xét, thực: xác thực), mang tính trang trọng
• Thấp hơn trong văn nói, nhưng là bắt buộc trong văn bản hành chính nhà nước
Tóm lại, nếu bạn đang ngồi cà phê với bạn bè, hãy dùng từ "visa". Nhưng nếu bạn đang viết email gửi Lãnh sự quán hoặc đọc các văn bản quy phạm pháp luật, hãy làm quen với từ "thị thực" để tránh bỡ ngỡ.Hành trình xin giấy tờ du học của Hùng
Hùng, một sinh viên 20 tuổi tại TP.HCM, chuẩn bị hồ sơ du học Úc. Cậu vô cùng lo lắng khi trường yêu cầu cung cấp 'Student Visa' nhưng trung tâm tư vấn lại giục đi khám sức khỏe để xin 'Thị thực sinh viên'.
Nghĩ rằng đây là hai loại giấy tờ hoàn toàn khác nhau, Hùng bắt đầu tìm hiểu để đóng tiền cho hai dịch vụ tư vấn song song. Quá trình này tốn kém và khiến cậu mất ngủ suốt ba tuần liền vì sợ trễ hạn kỳ nhập học mùa thu.
Mọi chuyện chỉ vỡ lẽ khi cậu trực tiếp gọi lên đường dây nóng của bộ phận lãnh sự để hỏi về thủ tục nộp hai loại giấy tờ này. Nhân viên giải thích rằng visa và thị thực chỉ là một, Hùng mới nhận ra sự nhầm lẫn tai hại của mình xuất phát từ việc quá lo lắng và không hiểu rõ thuật ngữ.
Cuối cùng, Hùng đã hủy được một hợp đồng dịch vụ thừa, tiết kiệm 5 triệu VNĐ và nhận được thị thực thành công sau 4 tuần chờ đợi. Bài học cậu rút ra: đừng bao giờ tự suy diễn các thuật ngữ hành chính mà hãy hỏi thẳng cơ quan có thẩm quyền.
Tổng Kết Toàn Diện
Bản chất đồng nhấtVisa và thị thực là hai từ đồng nghĩa, chỉ chung một loại giấy phép do cơ quan có thẩm quyền cấp cho người nước ngoài để nhập cảnh.
Lựa chọn bối cảnh sử dụngHãy dùng "visa" trong giao tiếp hàng ngày để tăng tính phổ quát, và dùng "thị thực" khi xử lý các văn bản hành chính chính thức.
Không thể xin visa hay thị thực nếu bạn chưa sở hữu một cuốn hộ chiếu còn hạn sử dụng ít nhất 6 tháng.
Một Số Câu Hỏi Thường Gặp
Thị thực và visa có gì khác nhau về thời hạn không?
Hoàn toàn không. Vì visa và thị thực chỉ là hai tên gọi khác nhau của cùng một loại giấy tờ, nên thời hạn lưu trú, số lần nhập cảnh hay các quyền lợi đi kèm đều giống hệt nhau.
Trong tờ khai xin nhập cảnh, tôi nên ghi là visa hay thị thực?
Đối với các tờ khai bằng tiếng Việt của cơ quan nhà nước, mẫu đơn thường đã in sẵn chữ "thị thực". Nếu bạn phải điền tay vào chỗ trống, bạn dùng từ nào cũng được cơ quan tiếp nhận chấp thuận.
Miễn thị thực là gì?
Miễn thị thực (hay còn gọi là miễn visa) là việc một quốc gia cho phép công dân của quốc gia khác nhập cảnh và lưu trú trong một khoảng thời gian nhất định mà không cần phải làm thủ tục xin cấp giấy phép nhập cảnh trước.
Nguồn Thông tin
- [2] Simplevisa - Lệ phí cấp thị thực thường chiếm khoảng 5-10% tổng chi phí của một chuyến du lịch quốc tế trung bình.
- [3] Hellosafe - Tỷ lệ từ chối visa du lịch ở các nước phát triển thường dao động trong khoảng 15-20% tùy thuộc vào từng thời điểm.
- Theo em, em cần làm gì để giữ gìn, bảo tồn và phát huy nét văn hóa truyền thống tại địa phương mình?
- Theo em, học sinh cần làm gì để góp phần giữ gìn, bảo vệ và phát triển di sản văn hóa Việt Nam?
- Thành tích chạy cự li 100m của vận động viên điền kinh khoảng bao nhiêu?
- Truyền thông quê hương có ý nghĩa như thế nào với đời sống con người và xã hội?
- Sông ngòi ở miền Trung nước ta có đặc điểm gì?
- Vùng Duyên hải miền Trung có khí hậu như thế nào?
- Theo em, học sinh cần làm gì để góp phần giữ gìn, bảo vệ và phát triển di sản văn hóa Việt Nam?
- Đường bộ từ Việt Nam sang Ấn Độ bao nhiêu km?
- Nơi lạnh nhất của Việt Nam là bao nhiêu độ?
- Sự ra đời của máy hơi nước cuối thế kỷ XVIII gắn liền với công lao to lớn của ai?
- Theo em, em cần làm gì để giữ gìn, bảo tồn và phát huy nét văn hóa truyền thống tại địa phương mình?
- Xem thu chi MB Bank ở đâu?
- PR và truyền thông khác gì nhau?
- Messenger lưu ảnh trong bao lâu?
- Tắt bộ nhớ an toàn trên Messenger có ảnh hướng gì không?
- Làm sao để gỡ ảnh trên Messenger?
- Ahamove giao hàng trong bao lâu?
- Những ai không nên uống trà gạo lứt rang?
- Viện 103 tiếng Anh là gì?
- Ngọc lộ nghĩa là gì?
- Chè liên bảo quản như thế nào?
- 2009 lớp 9 bao nhiêu Tuổi?
Góp ý câu trả lời:
Cảm ơn bạn đã đóng góp ý kiến! Góp ý của bạn rất quan trọng giúp chúng tôi cải thiện câu trả lời trong tương lai.