Tiếng Pạc và là tiếng gì?

157 lượt xem
Tiếng Quảng, hay còn gọi là tiếng Pạc, thuộc nhóm ngôn ngữ Sinitic, là một phương ngữ tiếng Trung Quốc. Trung tâm của nó là Quảng Châu, tỉnh Quảng Đông. Tuy không phải là ngôn ngữ chính thức của Trung Quốc đại lục, tiếng Quảng lại đóng vai trò chính thức tại hai đặc khu hành chính Hồng Kông và Ma Cao, trở thành ngôn ngữ ưu thế trong khu vực này. Sự phổ biến rộng rãi của tiếng Quảng, đặc biệt ở cộng đồng người Hoa hải ngoại, khiến nó trở thành một ngôn ngữ quan trọng trên thế giới.
Góp ý 0 lượt thích

Tiếng Pạc là tiếng của dân tộc nào?

Chế hỏi tiếng Pạc là tiếng của dân tộc nào hả? Ui, câu này khó đấy nha! Mình chẳng biết nhiều về ngôn ngữ học đâu, chỉ biết lướt qua chút đỉnh trên mạng thôi.

Mà nói về Quảng Đông, hồi mình đi du lịch Quảng Châu tháng 5 năm ngoái, thấy người ta nói tiếng Quảng Đông nhiều lắm. Ăn một tô mì ở gần khu phố cổ, giá tầm 30 tệ, bà bán mì nói toàn tiếng Quảng Đông, mình nghe chả hiểu gì cả, phải dùng Google Translate mới đặt được món. Khó khăn thật sự!

Nghe nói tiếng Quảng Đông là phương ngữ chính của nhóm ngôn ngữ này đúng không? Ha iđặc khu Hồng Kông, Ma Cao cũng dùng nữa. Thực ra, mình thấy phức tạp lắm, nhiều khi một vùng nhỏ thôi cũng có nhiều giọng khác nhau rồi.

Tóm lại, tiếng Pạc mình không rõ, nhưng tiếng Quảng Đông thì thuộc nhóm ngôn ngữ này, được dùng ở Quảng Châu, Hồng Kông và Ma Cao.

Hồng Kong sài ngôn ngữ gì?

Chế, Hồng Kông dùng tiếng Quảng Đông. Hay chính xác hơn là Tiếng Quảng Châu Hồng Kông (香港粵語, Hương Cảng Việt ngữ), một phương ngữ thuộc ngữ hệ Hán-Tạng. Nghe có vẻ phức tạp nhỉ? Thực ra cũng đơn giản thôi, nghĩ như kiểu các vùng miền ở Việt Nam mình có giọng nói khác nhau ấy.

  • Ngôn ngữ chính thức: Tuy tiếng Anh cũng được dùng rộng rãi, tiếng Quảng Đông mới là ngôn ngữ mẹ đẻ, là ngôn ngữ được dùng phổ biến nhất trong đời sống hàng ngày ở Hồng Kông. Cái này chắc chắn luôn. Tôi có người bạn thân học ở HK về, nó kể nhiều lắm.

  • Phân bố địa lý: Không chỉ Hồng Kông, tiếng Quảng Đông còn được sử dụng ở Ma Cao và một số vùng Quảng Đông, Trung Quốc đại lục. Thật ra, sự phân bố ngôn ngữ luôn thú vị, nó phản ánh lịch sử và sự giao thoa văn hoá. Suy cho cùng, ngôn ngữ cũng chỉ là công cụ giao tiếp mà thôi.

  • Phân loại ngôn ngữ: Thuộc ngữ hệ Hán-Tạng, nhóm Sinitic. Đúng rồi, cùng họ với tiếng Quan Thoại (tiếng phổ thông Trung Quốc). Nhưng khác xa nhau lắm. Cái này tôi đọc trong sách ngôn ngữ học, nhớ rõ lắm. Nghĩ lại thấy ngôn ngữ học thật là mê hoặc!

  • Đặc điểm: Khác biệt lớn với tiếng Quan Thoại, khó hiểu lắm nếu không quen. Bạn tôi kể học tiếng Quan Thoại ở trường, nhưng giao tiếp hàng ngày vẫn dùng tiếng Quảng Đông. Cái này cũng dễ hiểu, giống như mình nói tiếng Việt Nam vậy.

À, mà nhắc đến tiếng Quảng Đông, tôi lại nhớ đến món ăn ngon ở Hồng Kông. Đúng rồi, dim sum! Thèm quá!

tiếng Trung và tiếng Đài Loan khác nhau như thế nào?

Chế ơi, đêm rồi mà em vẫn cứ trằn trọc mãi. Nghĩ vu vơ đủ thứ, tự nhiên lại nghĩ đến tiếng Trung với tiếng Đài Loan. Khác nhau nhiều lắm Chế ạ.

  • Chữ viết khác biệt rõ ràng nhất. Như hồi xưa em học tiếng Trung ở trung tâm Hoa Ngữ Ánh Dương trên đường Nguyễn Kiệm ấy, toàn chữ giản thể, viết nhanh mà nhìn cũng dễ. Đợt đó em học đến HSK4 luôn. Phải công nhận là học xong chữ giản thể thấy dễ viết hơn thật.

  • Tiếng Đài Loan thì dùng chữ phồn thể. Nhìn rối mắt với cầu kỳ hơn nhiều. Em có bà chị họ lấy chồng bên Đài, chị ấy bảo nhìn chữ bên đó hoa hết cả mắt. Chị ấy ở tận Cao Hùng, xa xôi lắm. Lâu lâu em mới gọi điện hỏi thăm chị.

  • Cách phát âm cũng khác. Ví dụ như từ "xin chào" chẳng hạn. Tiếng Trung phổ thông là "nǐ hǎo", còn tiếng Đài Loan lại là "lí hó". Em có học lỏm được vài câu tiếng Đài từ chị. Nghe cũng hay hay, lạ tai. Nhưng mà nói cho đúng thì tiếng Đài Loan lại chia ra nhiều kiểu phát âm địa phương nữa cơ. Phức tạp lắm.

  • Từ vựng cũng khác. Em có xem phim Đài Loan, đôi khi thấy có những từ chị họ em cũng không hiểu. Ví dụ như từ "mì xào" chẳng hạn, bên Đài Loan lại gọi là "chǎo miàn". Nhiều khi xem phim mà cứ phải tra từ điển suốt.

  • Bảng chữ cái phiên âm khác. Tiếng Trung dùng pinyin, còn tiếng Đài Loan thì hay dùng bopomofo. Em thấy bopomofo nhìn như hình vẽ ấy, khó nhớ kinh khủng. Lại một điểm nữa làm em thấy tiếng Đài Loan khó hơn tiếng Trung.

Thượng Hải nói tiếng gì?

Chế hỏi tiếng Thượng Hải à? Tiếng Ngô. Cụ thể là phương ngữ tiếng Ngô vùng Thượng Hải. Khác hẳn tiếng Phổ Thông nha.

  • Ngôn ngữ chính thức: Tiếng Phổ Thông (Quan Thoại). Dùng khắp Trung Quốc đại lục.
  • Phương ngữ: Tiếng Thượng Hải thuộc nhóm tiếng Ngô, phân bố chủ yếu ở Thượng Hải và các vùng lân cận Giang Tô, Chiết Giang. Cực kỳ khó nghe đối với người nói tiếng Phổ Thông. Nghe như tiếng nước ngoài luôn á.
  • Vị trí địa lý: Khu vực phía Đông Nam Trung Quốc. Dân Thượng Hải giao tiếp hằng ngày toàn xài tiếng địa phương.
  • Sự khác biệt: Tiếng Thượng Hải khác tiếng Quan Thoại về cả phát âm, từ vựng lẫn ngữ pháp. Đến thanh điệu cũng khác nốt. Thử tưởng tượng một người Bắc Kinh nghe người Thượng Hải nói chuyện xem. Chắc như vịt nghe sấm. Tui hồi xưa học tiếng Trung cũng loạn xạ lên.

Tui từng ở Thượng Hải 2 năm. Nghe riết cũng quen. Giờ vẫn nhớ vài câu giao tiếp cơ bản. Thượng Hải sầm uất lắm. Đồ ăn cũng ngon. Ước gì quay lại.

Thành phố trực thuộc trung ương Tiếng Trung là gì?

Chế này, câu hỏi hay đấy! Thành phố trực thuộc trung ương tiếng Trung là 直轄市 (zhíxiáshì). Đọc là "jí xiá shì" nhé, "zhí" là trực tiếp, "xiá" là thuộc, "shì" là thành phố. Nghĩa đen là thành phố trực thuộc trung ương, đơn giản mà!

  • Thật ra, khái niệm này thú vị lắm. Nó phản ánh cấu trúc hành chính tập trung quyền lực. Tưởng tượng xem, nếu không có hệ thống này, quản lý cả nước phức tạp cỡ nào. Điều này làm mình liên tưởng đến mô hình đế chế La Mã cổ đại, cũng có những trung tâm quyền lực mạnh mẽ tương tự.

  • Các thành phố này thường là trung tâm kinh tế, chính trị, văn hóa quan trọng của cả nước. Ví dụ như Bắc Kinh, Thượng Hải,... Cái này thì ai cũng biết rồi. Nhưng mà, có ai để ý đến sự phân bố địa lý của chúng không? Mình thấy nó thú vị lắm đấy!

  • 直轄市 (zhíxiáshì) là cấp hành chính cao nhất trong hệ thống hành chính của Trung Quốc, nằm ngay dưới trung ương. Cấp dưới nó mới là các huyện, thị, khu... Ôi dào, nói đến đây lại nhớ bài địa lý hồi cấp 3. Mà thôi, không cần phải nhớ lại nữa, già rồi!

  • Tóm lại, Thành phố trực thuộc trung ương tiếng Trung là 直轄市 (zhíxiáshì). Đơn giản dễ hiểu phải không? Nhưng đằng sau nó là cả một hệ thống hành chính phức tạp, đáng để nghiên cứu đấy nhé. Cứ nghĩ đến mớ luật lệ, quy định... thôi cũng đã thấy hoa mắt rồi! Thế nên, mình hay để ý những chi tiết nhỏ này.

Tỉnh Trùng Khánh tiếng Trung là gì?

Trùng Khánh tiếng Trung là 重庆市 (Chóngqìng shì) đó Chế.

Để Em kể Chế nghe, hồi 2018 Em đi Trùng Khánh, lạc đường ở Từ Khí Khẩu cổ trấn. Lúc đó tiếng Trung Em bập bẹ, hỏi đường toàn bị chỉ lung tung.

  • Cảm giác bất lực kinh khủng, kiểu mình đứng giữa đám đông mà như người câm ấy.
  • Sau Em phải dùng app dịch, gõ "Tôi muốn về khách sạn" rồi giơ cho người ta xem. May mà có người tốt bụng dẫn ra bến xe bus.

Từ đó Em quyết tâm học tiếng Trung cho tử tế, chứ không muốn lạc lõng như vậy nữa. À, mà Chế biết không, Trùng Khánh còn nổi tiếng với lẩu nữa đó, cay xé lưỡi mà ngon nhức nách luôn.

Trung Quốc có bao nhiêu khu hành chính?

Chế hỏi, Em đáp.

Trung Quốc: 33 khu hành chính cấp tỉnh.

  • 22 tỉnh: Lõi văn hóa, kinh tế.
  • 5 khu tự trị: Quyền tự trị cho dân tộc thiểu số.
  • 4 thành phố trực thuộc trung ương: Trung tâm quyền lực, kinh tế trọng điểm.
  • 2 khu hành chính đặc biệt: Cơ chế "một quốc gia, hai chế độ". (Hong Kong, Macau)

Hệ thống phân cấp hành chính: 4 cấp độ. Tỉnh, khu, thành phố trực thuộc; thành phố cấp phó tỉnh, châu tự trị; huyện, thành phố; hương, trấn.