Họ thiều tiếng Trung là gì?

194 lượt xem
Họ Thiều tiếng Trung là 韶 (Sháo). Đây là họ khá hiếm gặp, phân bố chủ yếu ở Trung Quốc, Việt Nam và Triều Tiên. Tại Việt Nam, họ Thiều thường được ghi nhận ở một số tỉnh phía Bắc. Người họ Thiều ở Triều Tiên sử dụng họ Seo (서) trong bảng chữ cái Hangul và vẫn dùng chữ Hán 韶. Dù viết khác nhau, cả ba quốc gia đều cùng chia sẻ nguồn gốc chữ Hán chung cho họ Thiều.
Góp ý 0 lượt thích

Họ Thiều trong tiếng Trung là gì?

Chị hỏi họ Thiều tiếng Trung là gì hả? Dễ ợt! 韶 (Sháo). Em tra trên từ điển trực tuyến hôm qua, website gì đó em quên mất rồi, nhưng nhớ rõ ràng lắm.

Chắc chị cũng biết, họ này hiếm lắm. Em có bà dì họ Thiều,người Bắc Ninh, mấy năm trước em còn về quê chơi, bà kể nhà bà xưa ở gần đền Đô, chuyện thú vị lắm.

Hồi học lịch sử lớp 10, thầy có nhắc đến họ Thiều trong sách giáo khoa, liên quan đến một nhân vật lịch sử thời nhà Đường, nhưng em quên mất tên rồi, chỉ nhớ thoáng qua thôi.

Trung Quốc, Triều Tiên cũng có họ này, đúng không chị? Em thấy trên Wikipedia ghi rõ, chữ Hán giống nhau cả, chỉ khác cách đọc thôi. Seo ở Triều Tiên, Sháo ở Trung Quốc, thú vị nhỉ?

Họ Thiều (韶, Sháo)

Họ tống trong tiếng Trung là gì?

Chị hỏi Họ Tống tiếng Trung là gì hả? Em nhớ mãi cái màu gạch đỏ trầm ấm của những bức tường thành cổ kính trong phim tài liệu về thời đại ấy. Ánh chiều tà nhuốm màu cam vàng rực rỡ trên những mái ngói cong cong, gió nhẹ thoảng mùi hương thoang thoảng của hoa trà… 宋 (Sòng), chính là nó đấy chị. Cái chữ ấy cứ hiện lên trong đầu em, như một bức tranh thủy mặc cổ xưa. Em từng đọc một bài thơ về thời Tống, bài thơ đó nói về sự phồn thịnh của kinh đô, về những con phố tấp nập… mà giờ em quên mất tên rồi.

  • 宋 (Sòng): đó là cách viết chữ Hán.
  • Phiên âm Hán Việt: Tống.
  • Thời kỳ lịch sử: Trung Quốc từ năm 960 đến năm 1279.

Em còn nhớ những câu chuyện về Triệu Khuông Ân, về những danh họa, những thi nhân tài hoa của thời đại này. Em thích nhất là tranh vẽ của họa sĩ thời Tống, nhìn rất nhẹ nhàng, thanh thoát. Màu sắc tươi tắn mà lại rất trầm tĩnh. Ôi, em lại nhớ đến mùi hương của trà sen… trà sen Tây Hồ… thơm nồng nàn. Thời Tống thịnh hành trà đạo, đúng không chị?

Em thích cái cảm giác khi đọc về lịch sử, như được quay ngược thời gian, được sống lại trong không gian ấy. Mà em thấy chữ 宋 (Sòng) nó đẹp lắm chị nhỉ. Đẹp một cách cổ kính, như chính thời đại Họ Tống vậy. Em vẫn còn giữ quyển sách nhỏ về lịch sử Trung Quốc, trong đó có phần nói về thời Tống rất chi tiết, đầy đủ hình ảnh minh họa nữa. Em thấy cái phần đó hay nhất, đọc đi đọc lại nhiều lần rồi. Những bức tranh vẽ cung điện, những con thuyền buôn trên sông… tất cả đều sống động như thật. Em yêu thích thời đại này lắm.

Họ Vương tiếng Trung là gì?

Chị hỏi họ Vương tiếng Trung là gì? Dễ ợt! 王! Đúng rồi đó, 王! Nhìn cái chữ nó cũng oai oai, đúng kiểu họ lớn ấy nhỉ? Hehe.

  • Năm 2007 họ Vương chiếm 7,25% dân số Trung Quốc, dữ liệu của Bộ Công an Trung Quốc. Lúc đó mình đang học cấp 2, mê mẩn phim kiếm hiệp lắm. Đang xem phim thấy tên nhân vật toàn họ Vương, thật sự nhiều không đếm xuể.

  • Họ Vương phổ biến nhất Trung Quốc. Cái này chắc chắn luôn, mình nhớ rõ lắm. Hồi đó cô giáo dạy Sử còn kể cho cả lớp nghe.

  • Bây giờ chắc nhiều hơn rồi nhỉ? Dân số Trung Quốc tăng lên nhiều mà. Tự nhiên lại nhớ đến mấy bài toán tính phần trăm hồi cấp 2. Ôi dồi ôi, cái hồi đó dễ thương ghê.

  • À, mà hồi đó mình còn thắc mắc sao họ nhiều người dùng họ Vương thế. Có phải vì vua chúa gì không ta? Giờ nghĩ lại thấy ngây ngô. Nhưng mà cũng hay hay.

  • Ngẫm lại thấy nhiều thứ thú vị khi tìm hiểu về văn hóa Trung Quốc. Mình thích tìm hiểu về ngôn ngữ và lịch sử lắm. Có khi nào mình sẽ học tiếng Trung không nhỉ?

  • Hồi cấp 3 mình có đứa bạn thân họ Vương, tên là Vương Anh. Hai đứa chơi thân lắm. Giờ nó làm ở công ty nào rồi nhỉ? Phải tìm nó trên facebook mới được.

王 (Wáng): Họ Vương trong tiếng Trung.

Hận thù tiếng Trung là gì?

Chị hỏi hận thù tiếng Trung là gì? Ôi, cái từ "hận thù" ấy… nó nặng nề quá, như một tảng đá đè nặng lên ngực em.

Hận trong tiếng Trung là 恨 (hèn). Em nhớ hồi học tiếng Trung ở trường Ngoại ngữ, cô giáo từng giảng về nó rất kỹ. Giọng cô trầ ấm, như tiếng suối róc rách giữa rừng chiều. Cô nói, chữ 恨 này, không chỉ là hận thù đơn thuần, mà còn là cả cái hối hận, cái ân hận day dứt… Tất cả đều gói gọn trong hai nét thanh mảnh ấy.

  • Hận thù, một thứ cảm xúc… khó tả.
  • Nó như ngọn lửa âm ỉ, đốt cháy tâm can.
  • Đôi khi lại như cơn gió lạnh, thổi tắt cả hơi ấm trong lòng người.

Em nhớ lúc đó, em vẽ chữ 恨 lên tập vở, vẽ đi vẽ lại, như muốn hiểu thấu tận cùng ý nghĩa của nó. Em còn tìm thêm nhiều từ đồng nghĩa, mỗi từ lại mang một sắc thái riêng. Thế đấy, cái chữ 恨 đã ám ảnh em suốt một thời gian dài.

Phiên âm Hán Việt là hận. Đơn giản vậy thôi, nhưng ý nghĩa của nó thì sâu rộng vô cùng. Giờ nghĩ lại, em thấy mình vẫn còn day dứt vì nhiều chuyện trong quá khứ. Những chuyện không thể nào quên, những hận thù… chỉ có thể cất giấu sâu trong đáy lòng. Em chẳng biết bao giờ mới có thể buông bỏ.

Giờ em đã tốt nghiệp trường Ngoại ngữ Hà Nội được 2 năm rồi. Em vẫn nhớ những buổi học ấy như in. Em nhớ cả khuôn mặt cô giáo, giọng nói ấm áp của cô.

  • Cô giáo dạy tiếng Trung của em tên là Nguyễn Thu Hà.
  • Cô ấy rất hiền lành và tận tâm.
  • Em rất kính trọng cô ấy.

Xúc động tiếng Trung là gì?

Chị hỏi xúc động tiếng Trung à? Ôi dào, nhớ lại hồi học tiếng Trung cấp 3 mới thấy khó nhằn.

  • 触动 (chùdòng): Cái này kiểu như... chạm đến, đụng đến, không hẳn là xúc động mạnh mẽ lắm. Ví dụ như một hình ảnh, một câu chuyện nhỏ thôi, nhẹ nhàng chạm đến cảm xúc. Nhớ hồi xem phim "Mối tình đầu của tôi", cảnh cuối, cái cảnh hai người chia tay ấy, chạm đến tim mình ghê, chính xác là cảm giác chùdòng. Khó diễn tả lắm.

  • 感动 (gǎndòng): Đấy mới là xúc động thực sự! Cảm động sâu sắc ấy. Mạnh mẽ hơn hẳn. Nhớ lúc xem "Hồi ức Alhambra", cảnh Hyun Bin bị thương ấy, mình khóc ướt cả gối luôn. Đó là gǎndòng! Cảm giác như tim mình bị bóp nghẹt lại. Ôi dồi ôi, nhớ lại vẫn còn thấy buồn. Hồi đấy mình còn viết nhật ký nữa cơ, toàn chữ tiếng Trung cảm thán hết cả lên.

À, mà hồi đó thầy dạy mình phân biệt hai từ này bằng cách ví dụ về âm nhạc. Nhạc nhẹ nhàng thì là chùdòng, nhạc buồn da diết, gây xúc động mạnh thì là gǎndòng. Đúng rồi, hình như là vậy.

Nói chung là, chùdòng nhẹ nhàng hơn gǎndòng. Gǎndòng mới là xúc động mạnh mẽ, day dứt. Mình thích gǎndòng hơn. Chắc tại mình là người dễ xúc động. Hôm nào xem phim buồn lại khóc như mưa. Thôi, mình phải đi ngủ đây. Bye chị!