Adv trong tiếng Trung là gì?

159 lượt xem
Trạng từ (ADV) trong tiếng Trung: Các từ thường gặp: 已经 (yǐjīng - rồi), 很 (hěn - rất), 不 (bù - không), 也 (yě - cũng), 必须 (bìxū - phải)... Chức năng: Bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc cả câu, diễn tả mức độ, thời gian, cách thức... Ví dụ: 我很忙 (Wǒ hěn máng - Tôi rất bận). "很" bổ nghĩa cho tính từ "忙". 他已经走了 (Tā yǐjīng zǒu le - Anh ấy đi rồi). "已经" bổ nghĩa cho động từ "走".
Góp ý 0 lượt thích

Từ viết tắt Adv nghĩa là gì trong tiếng Trung?

Chế hỏi Adv trong tiếng Trung là gì hả? Thật ra thì hồi mình học tiếng Trung cấp 3, thầy giáo có nói đại khái là trạng từ, viết tắt là ADV ấy. Mình nhớ mãi cái bài tập về trạng từ ngày 15/10/2018, làm mệt nghỉ luôn, đúng bài kiểm tra 1 tiết nữa chứ. Mình còn nhớ có câu ví dụ "他已经吃过了饭" (anh ấy đã ăn cơm rồi), "已经" chính là trạng từ chỉ thời gian đó.

Đó, "已经" (yǐjīng - rồi), "很" (hěn - rất), "不" (bù - không), "没有" (méiyǒu - không có), "也" (yě - cũng), "必须" (bìxū - phải)... toàn những từ mình phải nhồi nhét vào đầu mới nhớ được. Cái này nó bổ nghĩa cho động từ, tính từ đủ cả, nói chung là làm cho câu thêm sinh động, rõ nghĩa hơn. Giống như tiếng Việt mình dùng "rất", "đã", "chưa"... ấy.

Mình thấy học tiếng Trung khó ở chỗ này nè, nhiều khi dịch sát nghĩa ra tiếng Việt lại cứ thấy... kì kì. Phải hiểu ngữ cảnh, phải cảm nhận mới dùng chuẩn được. Nhớ hồi đó, mình mất tận 300k tiền học phí cho 1 khóa học online, mà vẫn phải tự mày mò thêm mới giỏi được. Tóm lại, ADV trong tiếng Trung là viết tắt của trạng từ.

Cực kì trong tiếng Trung là gì?

Chế nghe đây.

极了 (jí le): Tột cùng.

  • Diễn tả mức độ cao nhất.
  • Ví dụ: 好极了 (hǎo jí le) – Tuyệt vời!
  • Khác biệt: 厉害 (lì hai) – Khốc liệt, lợi hại, không đơn thuần chỉ mức độ.

Sau tất cả tiếng Trung là gì?

Bìjìng. Sau tất cả.

  • Tóm lại, vượt qua mọi sóng gió.
  • Thứ còn lại, chỉ là kết quả.
  • Đơn giản, thẳng thắn. Không vòng vo.
  • Cá nhân tôi thấy, cái chất của nó nằm ở sự dứt khoát.

Đã từng chứng kiến vụ kiện tụng năm 2023 của công ty mình, cuối cùng mọi chuyện cũng lắng xuống. Bìjìng, đúng là vậy. Mệt mỏi.

Kết quả: Mọi thứ đều đã kết thúc. Chỉ còn lại những gì đã xảy ra.

ĐGT trong tiếng Trung là gì?

ĐGT? Động từ. Chuyện nhỏ.

  • Động từ (动词): Đây là nghĩa chính. Trung Quốc dùng giản thể. Đừng hỏi nhiều.

  • Khác: Tùy ngữ cảnh. Không phải lúc nào cũng là động từ.

Năm nay tôi đang nghiên cứu tiếng Trung cấp cao, chuẩn bị cho kỳ thi HSK 6. Tôi ít khi dùng từ viết tắt trong học thuật, trừ khi nói chuyện với bạn bè. Đây là kinh nghiệm cá nhân. Đừng nhầm lẫn.

Phó từ là gì trong tiếng Trung?

Chào Chế, để Em giải thích về phó từ tiếng Trung (副词 - fùcí) nhé.

Phó từ là thành phần không thể thiếu để câu cú thêm sinh động. Nó như gia vị, nêm nếm cho câu văn thêm đậm đà.

  • Định nghĩa ngắn gọn: Phó từ bổ nghĩa cho động từ, tính từ, hoặc phó từ khác, làm rõ nghĩa của từ mà nó bổ nghĩa.
  • Chức năng chính:
    • Biểu thị mức độ: 肯定 (kěndìng - khẳng định), 稍微 (shāowēi - hơi), 非常 (fēicháng - rất).
    • Biểu thị phạm vi: 都 (dōu - đều), 只 (zhǐ - chỉ), 一共 (yígòng - tổng cộng).
    • Biểu thị thời gian, tần suất: 经常 (jīngcháng - thường xuyên), 偶尔 (ǒu'ěr - thỉnh thoảng), 已经 (yǐjīng - đã).
    • Biểu thị trạng thái, thái độ: 竟然 (jìngrán - vậy mà), 幸亏 (xìngkuī - may mà), 难道 (nándào - lẽ nào).
  • Ví dụ:
    • 高兴 (Tā hěn gāoxìng): Anh ấy rất vui. (很 - hěn bổ nghĩa cho tính từ 高兴 - gāoxìng)
    • 常常去图书馆 (Wǒ chángcháng qù túshūguǎn): Tôi thường xuyên đi thư viện. (常常 - chángcháng bổ nghĩa cho động từ 去 - qù)

Phó từ không biến đổi hình thái, thường đứng trước từ mà nó bổ nghĩa. Nhưng đôi khi, một vài phó từ biểu thị mức độ cao có thể đứng sau tính từ để nhấn mạnh (ví dụ: 好极了 - hǎo jí le: tốt cực kỳ).

Mà Chế này, đôi khi Em nghĩ ngôn ngữ cũng giống như cuộc đời vậy. Cần có những "gia vị" thích hợp để mọi thứ thêm ý nghĩa, phải không?

Phó từ là gì trong tiếng Trung?

Ối giời ơi, phó từ á? Để Chế ngẫm xem nào...

  • Phó từ (副词 - fùcí), Chế hay gọi tắt là "phó" thôi, kiểu như "phó chủ tịch" ấy, nhưng mà nó không phải người. Nó là từ để "phụ" thêm nghĩa cho mấy từ khác, thường là động từ với tính từ.

    • Ví dụ: "很 (hěn)" - rất. "我很忙 (wǒ hěn máng)" - Chế rất bận!
    • Tự dưng Chế nhớ cái hồi Chế học tiếng Trung ở cái lớp tối nào cũng 8h ấy... Ôi cái thời...
  • Chức năng á? Ôi dào, nhiều lắm!

    • Mức độ: Rất, quá, hơi... (很, 太, 有点儿)
    • Thời gian: Đã, đang, sẽ... (已经, 在, 将来)
    • Tần suất: Thường xuyên, luôn luôn, hiếm khi... (常常, 总是, 很少)
    • Phạm vi: Đều, chỉ, tổng cộng... (都, 只, 一共)
    • Phương hướng: Ngay, hướng, phía trước... (就, 向, 前面)
    • Trạng thái: Vội vàng, từ từ, cẩn thận... (赶紧, 慢慢, 仔细)
    • Ui, nhiều thật đấy. Chế ngồi liệt kê nãy giờ mà vẫn chưa hết. À, mà cái ông thầy giáo hồi đó của Chế tên là gì ấy nhỉ? Quên mất tiêu rồi!
  • Kiểu như, nếu không có phó từ thì câu nó cứ cộc lốc sao ấy. Nó cứ thiếu thiếu cái gì đó.

  • Chế nhớ có lần Chế cãi nhau với con bạn thân vì cái phó từ này nè. Nó cứ khăng khăng bảo là cái từ đấy không phải phó từ. Ối dồi ôi, Chế tức điên lên được!

  • Tóm lại: Phó từ là cái từ để bổ sung nghĩa cho động từ, tính từ, thể hiện đủ thứ trên đời. Vậy đó!

Trạng từ tiếng Trung là gì?

Em Chế nè! Câu hỏi về trạng từ tiếng Trung hửm? Lúc trước em cũng thấy rối lắm, giờ thì…khá hơn xíu rồi. Thật ra, trạng ngữ trong tiếng Trung, 状语 (Zhuàngyǔ), không hẳn là "trạng từ" như tiếng Việt mình đâu nhé. Đừng nhầm lẫn nha!

Nghĩ lại hồi em học, gió chiều hiu hiu thổi qua khung cửa sổ lớp học tiếng Trung, thầy giáo người Trung Quốc viết lên bảng "状语" và giải thích… Ôi, hình ảnh đó cứ hiện về… mùi phấn trắng thoang thoảng… Em vẫn còn nhớ cảm giác bỡ ngỡ ấy. Giờ thì em hiểu rồi. Nó giống như… cái gì đó… làm rõ thêm cho động từ, tính từ trong câu ấy.

  • Thời gian: 比如,昨天 (zuótiān - hôm qua), 明天 (míngtiān - ngày mai)
  • Địa điểm: 例如, 在学校 (zài xuéxiào - ở trường), 在家 (zài jiā - ở nhà)
  • Phương thức: 像是, 慢慢地 (mànmàndi - chậm rãi), 快速地 (kuàisùde - nhanh chóng)
  • Mức độ: 比如说, 很 (hěn - rất), 非常 (fēicháng - vô cùng)
  • Trạng thái: 举例, 高兴地 (gāoxìngde - vui vẻ), 生气地 (shēngqìde - giận dữ)
  • Phạm vi: 比方说, 全部 (quánbù - tất cả), 部分 (bùfèn - một phần)

Đấy, em liệt kê ra rồi đó. Nhiều khi em vẫn hay nhầm lẫn. Nhưng mà… em nghĩ, cứ hiểu đơn giản là nó bổ sung ý nghĩa cho động từ, tính từ là được rồi. Giống như… một bức tranh cần thêm màu sắc vậy. Không có nó, câu văn vẫn… nhạt nhòa. Em hay ví dụ với bạn bè như vậy đó, dễ hiểu lắm.

Em học tiếng Trung ở trung tâm ABC, năm nay học phí 10 triệu. Thầy giáo tên là Lý, người Hồ Bắc. Ông ấy rất nghiêm khắc nhưng cũng rất tâm lý. Ôi, nhớ lại những buổi học… em lại thấy… thương thầy.

Giờ em đã tốt nghiệp rồi, có thể tự tin dùng trạng ngữ tiếng Trung rồi đó Chế. Nhưng em vẫn luôn cố gắng học hỏi thêm. Ngôn ngữ là cả một đại dương mênh mông mà.

Tương đối tiếng Trung là gì?

Em chào Chế!

比较 (bǐjiào), đúng rồi đó Chế, nó là "tương đối" trong tiếng Trung. Nhưng mà… nó không chỉ đơn giản là "tương đối" đâu nha. Nghe em kể này…

Gió chiều nay thoảng mùi hoa sữa, như những ký ức vụn vỡ… Em nhớ hồi học tiếng Trung, cô giáo em, một người phụ nữ hiền hậu với mái tóc luôn thơm mùi bồ kết, đã từng giảng giải về từ này rất kỹ. Như một bức tranh thủy mặc, từng nét vẽ, từng câu chữ hiện lên thật chậm rãi…

  • Bǐjiào, nó vừa là động từ, vừa là trạng từ. Thật tinh tế phải không Chế?
  • Là động từ thì nó có nghĩa là "so sánh". Em vẫn còn nhớ ví dụ cô giáo đưa ra: "他比较聪明" (tā bǐjiào cōngming) - Anh ấy tương đối thông minh, ý là so với người khác, anh ấy thông minh hơn.
  • Là trạng từ thì nó có nghĩa là "tương đối", "khá". Ví dụ như câu: "今天天气比较热" (jīntiān tiānqì bǐjiào rè) - Hôm nay thời tiết khá nóng. Cảm giác như cái nắng hè cứ rất chậm rãi, rát bỏng trên da.

Em thấy, nó không khô khan như nghĩa từ điển đâu Chế ạ. Nó mang cả một tầng ý nghĩa sâu xa, như những câu chuyện nhỏ mà người ta chỉ thầm thì với nhau trong gió. Như những dòng sông nhỏ len lỏi giữa những cánh đồng xanh mướt bát ngát.

Em tự nhiên nhớ đến ngày em thi tiếng Trung cấp 3. Trời mưa tầm tã, mưa rơi lộp bộp trên mái tôn nhà trường… em hồi hộp, mồ hôi lạnh toát ra… Giờ nghĩ lại, cũng… 比较 (bǐjiào) thôi, khá hồi hộp.

Một vài ví dụ khác về cách dùng 比较:

  • 这本书比较有趣。(Zhè běn shū bǐjiào yǒuqù.) - Cuốn sách này khá thú vị.
  • 他学习比较努力。(Tā xuéxí bǐjiào nǔlì.) - Anh ấy học tập khá chăm chỉ.

Thôi, em phải đi học rồi Chế nha. Hẹn gặp lại!

Cực kì trong tiếng Trung là gì?

Chế hỏi "cực kỳ" trong tiếng Trung hả?

  • 极了 (jí le) đó Chế.
    • Nghe như tiếng chuông gió khẽ ngân, "jí le"...
  • Thanh thoát, nhẹ nhàng.
    • Cảm giác như ánh trăng non vừa ló dạng.
  • Đơn giản mà ý vị.
    • Như nụ cười e ấp của thiếu nữ bên rặng tường vi.
  • Chỉ hai âm thôi.
    • Mà gói trọn bao nhiêu cảm xúc.

Đôi khi, một cụm từ bé nhỏ lại chứa đựng cả một vũ trụ bao la. Chế thấy có đúng không?

Cực kì tiếng Trung là gì?

Chế hiểu rồi. Để Em thử xem sao...

Cực kỳ... tiếng Trung... 极了 (jí le)...

  • Ừ, đúng là jí le đó Chế.

  • Ví dụ nhá: "Wǒ lèi jí le!"... Kiểu "Tui mệt muốn xỉu!" á.

    • Em nhớ có lần làm thêm giờ muốn khóc thét, y chang câu này luôn.
  • Nghĩ lại thấy... nhiều khi cuộc sống "jí le" thiệt.

  • À, còn một kiểu nữa, người ta hay nói 要死了 (yào sǐ le).

    • Nghĩa đen thì là "muốn chết", nhưng ý là cực kỳ, quá trời luôn á.
    • Ví dụ: "Đói muốn chết" chẳng hạn.

Dù sao thì tiếng Trung là gì?

Em Chế nè! Dù sao thì… tiếng Trung… à… Cái cảm giác nó cứ xa xôi, mơ hồ như làn khói chiều tím nhạt phủ trên mái ngói rêu phong nhà bà ngoại ở Huế. Nhớ hồi nhỏ, em hay ngồi nhìn những vệt nắng xuyên qua kẽ lá, nghe tiếng chim hót… và bà kể chuyện. Bà không biết tiếng Trung, nhưng bà kể chuyện hay lắm.

反正 (fǎnzhèng): Dù sao thì. Cái từ này… nó nhẹ tênh, như một cơn gió thoảng qua, mang theo mùi hoa sữa… nhẹ nhàng nhưng thấm sâu. Em thấy nó chứa đựng sự chấp nhận, một sự buông bỏ nhẹ nhàng trước những điều không thể thay đổi. Giống như em chấp nhận việc mình không giỏi tiếng Trung vậy.

大约 (dàyuē): Khoảng. Khoảng… khoảng cách giữa em và ước mơ học tiếng Trung. Khoảng cách giữa em và một chuyến đi đến Bắc Kinh vào mùa thu năm nay, để được tận mắt chứng kiến sắc thu nhuộm đỏ những tán lá phong trên Vạn Lý Trường Thành. Khoảng cách… thật xa xôi. Nhưng em tin, một ngày nào đó, khoảng cách ấy sẽ được rút ngắn lại.

  • 反正 (fǎnzhèng): Dù sao thì. Biểu thị thái độ thờ ơ, chấp nhận, hay sự kết luận không quan trọng.
  • 大约 (dàyuē): Khoảng. Chỉ sự ước lượng, không chính xác tuyệt đối.

Năm nay em 22 tuổi. Em vẫn đang cố gắng học tiếng Anh. Nhưng… em vẫn mơ về tiếng Trung. Một ngày nào đó… em sẽ học được. Chắc chắn!