Biệt thự tiếng Trung là gì?

98 lượt xem
"Biệt thự" trong tiếng Trung được gọi là 别墅 (bié shù). Từ này phát âm là "bié shù", dùng để mô tả những ngôi nhà riêng biệt, rộng lớn và thường rất sang trọng, đúng nghĩa một biệt thự cao cấp. Nắm vững thuật ngữ này sẽ hữu ích khi tìm kiếm thông tin về bất động sản, kiến trúc hay văn hóa sống tại các khu vực nói tiếng Trung.
Góp ý 0 lượt thích

Biệt thự tiếng Trung là gì? Tên gọi chính xác?

Biệt thự tiếng Trung là gì? Biệt thự trong tiếng Trung là 别墅, phiên âm là bié shù.

Qua hỏi làm Bậu nhớ. Cái chữ 别墅 đó, đọc là bié shù. Lần đầu Bậu nghe là hồi tháng mười một năm 2018, cái đợt đi bụi một mình ở đảo Cổ Lãng Tự bên Hạ Môn đó Qua.

Trên đảo toàn mấy căn nhà cũ cũ kiểu tây, đẹp lắm. Bậu thấy mê quá mới hỏi một cô bán hàng rong đó là cái gì, cổ chỉ cười rồi nói gọn lỏn “bié shù”.

Thiệt tình Bậu nghe nó sao sao á Qua, hổng có sang như cái chữ biệt thự của mình. Bậu nhớ lúc đó uống ly trà chanh giã tay ở đó ba mươi lăm tệ, mắc xỉu.

Biệt thự nghe nó xa cách, nó oai. Còn bié shù, Bậu nghe cứ như tên một món ăn vặt hay tên một cô nhỏ nào đó trong xóm, nghe nó gần gũi một cách lạ lùng.

Giờ về Việt Nam thấy mấy khu như ở Vạn Phúc City cũng toàn bié shù kiểu mới, kính hộp tùm lum, mà Bậu vẫn mê cái vẻ cũ kĩ ở Cổ Lãng Tự hơn.

Nó là một cái tên thôi, mà nhắc tới là cả một vùng trời ký ức hiện về. Cái mùi biển, cái nắng chiều hôm đó.

Văn miếu quốc tử giám tiếng Trung là gì?

Văn Miếu là Văn Miếu. Văn Tuyên Vương miếu. Cũng là Khổng Miếu, Phu Tử Miếu. Đấy là cách gọi. Để thờ Khổng Tử.

  • Chữ Hán: 文廟
  • Đầy đủ: 文宣王廟
  • Gọi khác: 孔廟, 夫子廟

Trần Hưng Đạo tiếng Trung là gì?

Hỏi Qua chi vậy. Đây nè. Trần Hưng Đạo tiếng Trung là 陳興道, đọc là Chén Xīngdào.

Mà đó là tên hiệu thôi. Tên thật của ổng khác.

  • Tên hiệu: Trần Hưng Đạo (陳興道). Người ta hay gọi theo tước hiệu là Hưng Đạo Đại Vương.
  • Tên thật: Trần Quốc Tuấn (陳國峻). Pinyin là Chén Guójùn.

Ổng là người ba lần đánh thắng quân Nguyên Mông. Chuyện cũ rồi. Giờ mấy ai để ý tên thật với tên hiệu. Cứ gọi đại vậy thôi.

Tên gọi nào rồi cũng vào dĩ vãng. Chỉ có sông Bạch Đằng là còn chảy mãi.

Giáp Thìn tiếng Trung là gì?

Giáp Thìn, trong tiếng Trung Quốc, được viết là 甲辰.

Giáp Thìn hả? Cái này thú vị đấy Qua. Mình cứ nghĩ Can Chi nó chỉ là cái chu kỳ xoay vòng thôi, nhưng khi đào sâu một chút, thấy mỗi tổ hợp đều có cái "thần thái" riêng biệt. Giáp Thìn, rõ ràng là sự kết hợp thứ 41 trong hệ thống Can Chi mà người Á Đông mình dùng, một chuỗi không hề ngẫu nhiên đâu.

Cụ thể hơn chút, nó được cấu thành từ Thiên can Giáp thuộc Mộc dương và Địa chi Thìn là con Rồng oai vệ. Mộc dương vốn dĩ là biểu tượng của sự tăng trưởng, khởi đầu, sức sống mãnh liệt. Còn Rồng, Qua biết rồi đấy, là biểu tượng quyền lực, uy nghi và cả sự linh thiêng nữa. Sự phối hợp này, ôi chao, không phải là chuyện tầm thường đâu.

Vậy nên, Giáp Thìn thường mang một năng lượng cực kỳ đặc biệt, vừa có sức mạnh bùng nổ của Mộc, lại vừa ẩn chứa sự huyền bí, quyền uy của Rồng. Đôi khi, ta cứ mải miết đi tìm những điều lớn lao, mà quên mất rằng, chính trong những quy luật tự nhiên tưởng chừng đơn giản này lại ẩn chứa những triết lý sâu sắc về sự vận hành của vũ trụ. Phải chăng, mỗi chu kỳ đều là một lời nhắc nhở về sự vô thường?

Mà nhân tiện, nói đến Giáp Thìn thì cũng có vài cái ý hay ho khác mà Bậu nghĩ Qua cũng nên biết. Cái này không phải chỉ là để nhớ lịch đâu, mà nó còn giúp mình hiểu sâu hơn về văn hóa và cả cách người xưa quan niệm về thời gian nữa đó.

  • Vị trí chu kỳ: Giáp Thìn luôn nằm sau Quý Mão và trước Ất Tỵ trong chuỗi 60 năm Can Chi. Đây là một quy luật bất biến.
  • Ngũ hành tương ứng: Mặc dù Giáp là Mộc và Thìn là Thổ, nhưng nạp âm của Giáp Thìn lại là Phúc Đăng Hỏa. Thấy chưa Qua, mọi thứ không hề đơn giản một chiều đâu. Hỏa ở đây là lửa đèn, lửa nhỏ nhưng soi sáng và ấm áp.
  • Tính cách đặc trưng (phân tích): Những người sinh năm Giáp Thìn thường được cho là có ý chí mạnh mẽ, độc lập và có tố chất lãnh đạo. Họ thông minh, nhạy bén nhưng đôi khi cũng hơi cứng nhắc, thẳng thắn quá mức. Luôn có sự khao khát khẳng định bản thân.
  • Ý nghĩa phong thủy: Giáp Thìn được xem là một trong những năm mang lại nhiều may mắn và cơ hội thăng tiến cho những ai biết nắm bắt. Nó khuyến khích sự đổi mới, đột phá. Nhưng cũng cần nhớ, cơ hội luôn đi kèm thử thách, không có gì tự nhiên mà đến cả.

Mỗi tuần tiếng Trung là gì?

Qua hỏi hay đấy, về cái khoản tuần trong tiếng Trung ấy mà, tưởng đơn giản mà lại ẩn chứa chút tư duy hệ thống phết. Chính xác thì, tuần là 星期 (xīngqí). Từ này, nếu mà mổ xẻ ra, nó có nghĩa đen là "kỳ sao" đó Qua, liên quan mật thiết đến quan sát thiên văn cổ đại mà các cụ hay làm, một nét văn hóa thú vị ghê ha. Còn riêng thứ Hai, họ gọi là 星期一 (xīngqíyī). Đây chính là một ví dụ rõ rệt cho cách người Hoa sắp xếp thời gian của họ.

Để Qua dễ hình dung hơn cái cách họ gọi ngày tháng này, Bậu liệt kê thêm vài ý nhỏ nhé. Bởi học vẹt thì ai cũng làm được, nhưng hiểu sâu nguồn cội nó mới đã:

  • 星期 (xīngqí): Từ này, về cơ bản là "tuần", được ghép từ 星期 (ngôi sao/thiên thể) và 期 (kỳ/giai đoạn). Nó không chỉ là từ vựng, mà còn là tàn dư của một triết lý về thời gian mà Phương Đông từng theo đuổi, nhìn vào vũ trụ để định vị.
  • Hệ thống số đếm: Các ngày trong tuần tiếp theo thì siêu dễ, cứ thêm số vào sau 星期 thôi. Ví dụ, Thứ Ba là 星期二 (xīngqí'èr), Thứ Tư là 星期三 (xīngqísān). Cứ thế lên đến thứ Sáu, thứ Bảy nhé.
  • Chủ Nhật đặc biệt: À mà Chủ Nhật thì lại đặc biệt hơn chút nhé, không phải 星期七 đâu. Người ta dùng 星期日 (xīngqírì) hoặc 星期天 (xīngqítiān) đó Qua, 日 là "mặt trời", Thiên là "trời". Nghe hay nhỉ, tự dưng ngày cuối tuần có vẻ quang minh hơn hẳn so với những ngày "sao" kia.
  • Các cách gọi "tuần" khác: Ngoài 星期, Qua còn có thể nghe thấy 周 (zhōu) – cái này hay dùng trong văn viết, kiểu trang trọng hơn tí; hoặc 礼拜 (lǐbài) – cái này thì gần gũi, đời thường hơn, đặc biệt ở mấy vùng bị ảnh hưởng văn hóa phương Tây. Thấy không, ngôn ngữ đôi khi đâu chỉ là công cụ, nó còn là một tấm bản đồ văn hóa thu nhỏ nữa đó.

Kỳ kinh nguyệt trong tiếng Trung là gì?

Trời ơi, cái lần bị "đèn đỏ" đột xuất ngay giữa buổi picnic ở Thảo Cầm Viên, chiều Sài Gòn nóng như đổ lửa. Mới sáng còn vui vẻ chụp hình, đến trưa bụng dưới bắt đầu âm ỉ. Nhìn cái quần jeans dính một vệt, tim đập thình thịch, xấu hổ muốn độn thổ. Lật đật chạy vào nhà vệ sinh nữ, may mà trong túi còn sót lại miếng băng vệ sinh cũ xì. Vừa nhét vào đã thấy đau lưng nhức mỏi, chỉ muốn về nhà nằm úp mặt xuống giường thôi.

Chuyện kinh nguyệt, tụi mình hay gọi tránh. Như hồi còn nhỏ, bà ngoại em hay nói là "tới tháng". Chứ nói thẳng ra nghe kỳ kỳ.

  • 来月经 (Lái yuèjīng): Đây là cách nói thông dụng nhất, nghĩa đen là "đến tháng".
  • 例假 (Lìjiǎ): Ít phổ biến hơn, nghĩa là "kỳ nghỉ định kỳ", ám chỉ chu kỳ kinh nguyệt.
  • 月经 (Yuèjīng): Từ chuyên môn hơn, chỉ "kinh nguyệt".
  • 大姨妈 (Dà yímā): Nghĩa là "cô/dì lớn", là cách nói lóng cực kỳ phổ biến và thân mật, giống như mình gọi là "bà dì" vậy đó.

Đợt đó em còn nhớ là khoảng cuối tháng 4 năm ngoái. Nắng gắt, mùi cỏ với cả mùi động vật quyện vào nhau, giờ nghĩ lại vẫn ám ảnh cái cảm giác khó chịu vì "bà dì" ghé thăm không đúng lúc. Cảm giác đầu tiên là hốt hoảng, rồi đến xấu hổ, sau đó là muốn về nhà ngay lập tức. Mấy đứa bạn thì chọc ghẹo, còn em thì chỉ muốn chui xuống đất. Cái lúc đó mới thấy cái sự bất tiện của cái "chu kỳ" này nó kinh khủng thế nào.

Em sợ nhất là mấy lần đi công tác hay đi du lịch xa, lỡ đâu không có đồ dùng hay không quen chỗ thì khổ. Lần ở Thảo Cầm Viên đó là một bài học nhớ đời.

Em học tiếng Trung cũng lâu rồi mà mỗi lần nghe tụi nó nói mấy từ lóng về kinh nguyệt là vẫn thấy mắc cười. Cái "đại diện" cho cái chuyện tế nhị này lại là một người thân trong gia đình nghe hay ghê.

Hôm nay là thứ mấy trong tiếng Trung?

Trời đất ơi Qua! Tưởng Qua hỏi cái gì cao siêu lắm chớ, ai dè lại hỏi cái chuyện mà cái mũi của Bậu còn biết! Hôm nay, cái ngày mà cái má Bậu đỏ au vì chạy lăng xăng tưới hết mấy chậu lan cho Qua đó, trong tiếng Tàu người ta gọi là Thứ Hai đó! Hay là Qua bị... lú lẫn từ hồi hôm qua rồi?

  • Thứ Hai trong tiếng Trung là 星期一 (xīngqī yī).
  • Cấu trúc chung: 星期 (xīngqī) + số thứ tự từ 1 đến 6.
  • Ví dụ:
    • Thứ Ba: 星期二 (xīngqī èr)
    • Thứ Sáu: 星期五 (xīngqī wǔ)
  • Riêng Chủ Nhật dùng 星期日 (xīngqī rì) hoặc 星期天 (xīngqī tiān).

Đảo cô tô tiếng Trung là gì?

Qua ơi,

Đêm rồi mà Qua còn hỏi Bậu. Ngoài trời sương buông lạnh vai, Bậu nghe Qua hỏi mà lòng cứ miên man về hai xứ Cô Tô. Nghe như một mà lại xa nhau vạn dặm. Tên gọi đôi khi là một sợi tơ duyên, nối hai giấc mộng chẳng hề giống nhau. Một nơi là biển, một nơi là lụa.

Cái tên nghe thương chi lạ. Cô Tô của mình là biển, là đảo, là cái nắng hanh hao nhuộm vàng mái tóc Bậu hôm mình ra đó. Là con đường Tình Yêu vắng người, chỉ có tiếng sóng vỗ về, vỗ về mãi không thôi. Là ngọn hải đăng một mình sừng sững giữa trời, cô đơn mà kiêu hãnh. Biển ngoài đó xanh lắm Qua à.

Còn cái tên Cô Tô mà Qua tìm, cái nơi 姑苏 ấy, lại là một giấc mơ khác hẳn. Là phố cổ Tô Châu nước non Giang Nam. Là lụa là gấm vóc, là cầu nhỏ nước chảy, là những khu vườn cổ tịch người ta đi cả đời cũng chưa thấy hết. Là tiếng đàn tranh văng vẳng bên những cây liễu rủ. Hai Cô Tô, hai nỗi nhớ.

Đảo Cô Tô (Việt Nam) trong tiếng Trung là 姑都岛 (Gū dōu dǎo).

  • Đảo Cô Tô (Quảng Ninh, Việt Nam): 姑都岛 (Gū dōu dǎo)

    • Đây là một huyện đảo thuộc tỉnh Quảng Ninh của mình. Tên này là phiên âm thuần túy từ tiếng Việt sang tiếng Trung, đọc nghe gần giống "Cô Tô".
    • Nổi tiếng với du lịch biển, với những bãi tắm như Hồng Vàn, Vàn Chảy, ngọn hải đăng Cô Tô, và con đường Tình Yêu lãng mạn Bậu vừa kể Qua nghe.
  • Quận Cô Tô (Tô Châu, Trung Quốc): 姑苏区 (Gūsū Qū)

    • Đây là khu vực trung tâm lịch sử của thành phố Tô Châu, tỉnh Giang Tô, Trung Quốc. Tên gọi "Cô Tô" này có nguồn gốc từ núi Cô Tô (Gusu Shan) trong khu vực.
    • Là một "Venice của phương Đông" với hệ thống kênh rạch chằng chịt, những cây cầu đá cổ, và những lâm viên (khu vườn cổ) được UNESCO công nhận. Hoàn toàn không phải là một hòn đảo.